Ngữ pháp HSKHSK 3

越……越Cách nói "càng... càng" với 越……越

越 (yuè) dùng thành cặp. 越 A 越 B nghĩa là "càng A càng B": một điều tăng lên thì điều kia cũng tăng theo. 越来越 nghĩa là "ngày càng", dùng cho điều gì đó thay đổi dần theo thời gian.

越 + động từ + 越 + tính từ

Chủ ngữ + 越 + động từ + 越 + tính từ.

Khi chỉ có một chủ ngữ, 越 thứ nhất đứng trước động từ, 越 thứ hai đứng trước kết quả. 雨越下越大 nghĩa là mưa càng lâu thì càng to. 越 luôn đứng sau chủ ngữ, không bao giờ đứng trước. Cấu trúc này rất giống "càng... càng" trong tiếng Việt.

  1. 雨越下越大。Yǔ yuè xià yuè dà.Mưa càng lúc càng to.
  2. 他越说越快。Tā yuè shuō yuè kuài.Anh ấy càng nói càng nhanh.
  3. 汉语越学越有意思。Hànyǔ yuè xué yuè yǒu yìsi.Tiếng Trung càng học càng thú vị.

Hai chủ ngữ khác nhau

Chủ ngữ 1 + 越 + A, chủ ngữ 2 + 越 + B.

Mỗi vế có thể có chủ ngữ riêng. Đặt mỗi 越 sau chủ ngữ của vế đó.

  1. 你越说,他越不高兴。Nǐ yuè shuō, tā yuè bù gāoxìng.Bạn càng nói, anh ấy càng không vui.
  2. 东西越便宜,买的人越多。Dōngxi yuè piányi, mǎi de rén yuè duō.Đồ càng rẻ thì người mua càng nhiều.

越来越: "ngày càng"

Chủ ngữ + 越来越 + tính từ (+ 了).

越来越 cho biết một điều gì đó cứ thay đổi dần theo thời gian. Nó đứng trước tính từ, hoặc trước động từ chỉ cảm xúc như 喜欢. Cuối câu thường có 了, vì câu nói về một sự thay đổi.

  1. 天气越来越冷了。Tiānqì yuè lái yuè lěng le.Trời ngày càng lạnh rồi.
  2. 我越来越喜欢这个城市了。Wǒ yuè lái yuè xǐhuan zhège chéngshì le.Tôi ngày càng thích thành phố này.
  3. 学汉语的人越来越多了。Xué Hànyǔ de rén yuè lái yuè duō le.Người học tiếng Trung ngày càng nhiều.

Không dùng 很 sau 越

越 đã mang nghĩa "hơn" rồi, nên đừng thêm 很, 非常 hay 太 sau nó. 天气越来越很冷 là sai; phải nói 天气越来越冷了. Lỗi hay gặp khác là quên 越 thứ hai: 他越走慢 phải là 他越走越慢.

  1. 他的汉语越来越好了。Tā de Hànyǔ yuè lái yuè hǎo le.Tiếng Trung của anh ấy ngày càng giỏi.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 16 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English