越 (yuè) dùng thành cặp. 越 A 越 B nghĩa là "càng A càng B": một điều tăng lên thì điều kia cũng tăng theo. 越来越 nghĩa là "ngày càng", dùng cho điều gì đó thay đổi dần theo thời gian.
Chủ ngữ + 越 + động từ + 越 + tính từ.
Khi chỉ có một chủ ngữ, 越 thứ nhất đứng trước động từ, 越 thứ hai đứng trước kết quả. 雨越下越大 nghĩa là mưa càng lâu thì càng to. 越 luôn đứng sau chủ ngữ, không bao giờ đứng trước. Cấu trúc này rất giống "càng... càng" trong tiếng Việt.
Chủ ngữ 1 + 越 + A, chủ ngữ 2 + 越 + B.
Mỗi vế có thể có chủ ngữ riêng. Đặt mỗi 越 sau chủ ngữ của vế đó.
Chủ ngữ + 越来越 + tính từ (+ 了).
越来越 cho biết một điều gì đó cứ thay đổi dần theo thời gian. Nó đứng trước tính từ, hoặc trước động từ chỉ cảm xúc như 喜欢. Cuối câu thường có 了, vì câu nói về một sự thay đổi.
越 đã mang nghĩa "hơn" rồi, nên đừng thêm 很, 非常 hay 太 sau nó. 天气越来越很冷 là sai; phải nói 天气越来越冷了. Lỗi hay gặp khác là quên 越 thứ hai: 他越走慢 phải là 他越走越慢.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 16 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.