Ngữ pháp HSKHSK 3

得, 必须, 应该得, 必须 và 应该: "phải" và "nên"

Tiếng Trung có ba từ thông dụng để nói việc cần làm. 得 (děi) là "phải" trong khẩu ngữ hằng ngày. 必须 (bìxū) là "bắt buộc phải", thường dùng cho quy định. 应该 (yīnggāi) là "nên": việc đúng hoặc hợp lý cần làm.

得 (děi): "phải"

Chủ ngữ + 得 + động từ.

Chữ 得 này đọc là děi, không phải de. Đây là từ thường dùng trong hội thoại khi có việc cần làm, thường vì thời gian hoặc hoàn cảnh.

  1. 太晚了,我得走了。Tài wǎn le, wǒ děi zǒu le.Muộn quá rồi, tôi phải đi đây.
  2. 明天有考试,我今天得复习。Míngtiān yǒu kǎoshì, wǒ jīntiān děi fùxí.Ngày mai có bài thi, hôm nay tôi phải ôn bài.

必须 (bìxū): "bắt buộc phải"

Chủ ngữ + 必须 + động từ.

必须 mạnh hơn 得 và nghe nghiêm túc hơn. Bạn thường gặp nó trong nội quy, hướng dẫn, và đây là từ nên dùng trong văn viết.

  1. 上课的时候必须关手机。Shàngkè de shíhou bìxū guān shǒujī.Trong giờ học bắt buộc phải tắt điện thoại.
  2. 坐飞机必须带护照。Zuò fēijī bìxū dài hùzhào.Đi máy bay bắt buộc phải mang hộ chiếu.

应该 (yīnggāi): "nên"

Chủ ngữ + 应该 + động từ.

应该 dùng để khuyên hoặc nói điều đúng nên làm. Thêm 不 phía trước, 不应该 nghĩa là "không nên". 应该 còn có nghĩa "chắc là": 他应该到了 là "chắc anh ấy đến rồi".

  1. 你应该多喝水。Nǐ yīnggāi duō hē shuǐ.Bạn nên uống nhiều nước.
  2. 你不应该这么晚睡觉。Nǐ bù yīnggāi zhème wǎn shuìjiào.Bạn không nên đi ngủ muộn như vậy.
  3. 他应该已经到家了。Tā yīnggāi yǐjīng dào jiā le.Chắc anh ấy đã về đến nhà rồi.
  4. 我应该怎么办?Wǒ yīnggāi zěnme bàn?Tôi nên làm thế nào?

"Không phải" là 不用

Lỗi hay gặp nhất là ở dạng phủ định. Muốn nói "không phải" hay "không cần", dùng 不用 cho cả 得 và 必须. 不得 không có nghĩa là "không phải", còn 不必须 là sai. Chú ý biến điệu: 不用 đọc là búyòng.

  1. 明天是星期六,你不用去上班。Míngtiān shì xīngqīliù, nǐ búyòng qù shàngbān.Ngày mai là thứ Bảy, bạn không phải đi làm.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 16 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English