Tiếng Trung có ba từ thông dụng để nói việc cần làm. 得 (děi) là "phải" trong khẩu ngữ hằng ngày. 必须 (bìxū) là "bắt buộc phải", thường dùng cho quy định. 应该 (yīnggāi) là "nên": việc đúng hoặc hợp lý cần làm.
Chủ ngữ + 得 + động từ.
Chữ 得 này đọc là děi, không phải de. Đây là từ thường dùng trong hội thoại khi có việc cần làm, thường vì thời gian hoặc hoàn cảnh.
Chủ ngữ + 必须 + động từ.
必须 mạnh hơn 得 và nghe nghiêm túc hơn. Bạn thường gặp nó trong nội quy, hướng dẫn, và đây là từ nên dùng trong văn viết.
Chủ ngữ + 应该 + động từ.
应该 dùng để khuyên hoặc nói điều đúng nên làm. Thêm 不 phía trước, 不应该 nghĩa là "không nên". 应该 còn có nghĩa "chắc là": 他应该到了 là "chắc anh ấy đến rồi".
Lỗi hay gặp nhất là ở dạng phủ định. Muốn nói "không phải" hay "không cần", dùng 不用 cho cả 得 và 必须. 不得 không có nghĩa là "không phải", còn 不必须 là sai. Chú ý biến điệu: 不用 đọc là búyòng.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 16 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.