才 (cái) và 就 (jiù) đều đứng trước động từ và cho biết người nói cảm thấy thế nào về thời điểm. 就 nói việc xảy ra sớm, nhanh hoặc dễ dàng; 才 nói việc xảy ra muộn, chậm hoặc khó khăn, giống "mới" trong tiếng Việt.
Thời gian + 就 + động từ + 了. Thời gian + 才 + động từ.
Cả hai từ đứng sau từ chỉ thời gian và ngay trước động từ. 就 nói việc xảy ra sớm hơn mong đợi, giống "đã" trong "sáu giờ đã dậy rồi". 才 nói việc xảy ra muộn hơn mong đợi, giống "mới" trong "mười giờ mới dậy". Với việc đã xảy ra, câu có 就 thường kết thúc bằng 了, còn câu có 才 thì không.
Cách dùng này cũng áp dụng cho khoảng thời gian và tuổi tác. Với 就, việc mất ít thời gian hơn mong đợi hoặc xảy ra khi còn trẻ. Với 才, việc mất nhiều thời gian hoặc đến muộn.
Đứng ngay trước con số, 才 nghĩa là "mới có", "chỉ": người nói thấy con số đó nhỏ. Cách dùng này hay gặp với tuổi, giờ và giá tiền.
Sau một điều kiện, 就 nghĩa là "thì": nếu việc thứ nhất xảy ra thì việc thứ hai sẽ theo sau. 才 nghĩa là "thì mới": việc thứ hai chỉ xảy ra khi có việc thứ nhất.
Lỗi hay gặp nhất là thêm 了 vào cuối câu có 才 nói về quá khứ. Nói 他十点才来, không nói 他十点才来了.
Không từ nào trong hai từ này đứng ở cuối câu được. Khi mang nghĩa "muộn" hay "sớm", hãy đặt chúng sau chủ ngữ và từ chỉ thời gian, ngay trước động từ.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.