Ngữ pháp HSKHSK 3

刚 vs 刚才Phân biệt 刚 và 刚才: hai cách nói "vừa"

刚 (gāng) và 刚才 (gāngcái) đều có thể dịch là "vừa", nhưng cách dùng khác nhau. 刚 là phó từ, đứng trước động từ, giống "vừa, mới". 刚才 là từ chỉ thời gian, nghĩa là "vừa nãy", "lúc nãy".

刚: "vừa, mới"

Chủ ngữ + 刚 + động từ.

刚 đứng sau chủ ngữ và ngay trước động từ. Nó cho biết việc gì đó mới xảy ra cách đây không lâu, và "không lâu" có thể là vài phút hoặc vài tháng, tùy cảm nhận của người nói. Không cần 了 ở cuối: 我刚到 đã là một câu hoàn chỉnh.

  1. 我刚到。Wǒ gāng dào.Tôi vừa đến.
  2. 他刚走。Tā gāng zǒu.Anh ấy vừa đi.
  3. 我刚吃完饭。Wǒ gāng chīwán fàn.Tôi vừa ăn cơm xong.
  4. 他刚来中国两个月。Tā gāng lái Zhōngguó liǎng ge yuè.Anh ấy mới đến Trung Quốc được hai tháng.

刚才: "vừa nãy"

刚才 là từ chỉ thời gian, giống 今天 hay 昨天. Nó có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, và chỉ có nghĩa là cách đây vài phút.

  1. 刚才有人给你打电话。Gāngcái yǒu rén gěi nǐ dǎ diànhuà.Vừa nãy có người gọi điện cho bạn.
  2. 你刚才去哪儿了?Nǐ gāngcái qù nǎr le?Vừa nãy bạn đi đâu thế?
  3. 刚才那个人是谁?Gāngcái nàge rén shì shéi?Người lúc nãy là ai vậy?

Chỗ khác nhau

Vì 刚才 là từ chỉ thời gian nên nó làm được những việc 刚 không làm được. Chỉ 刚才 mới đứng đầu câu được: 刚我吃了饭 là sai. Chỉ 刚才 mới đứng trước danh từ được: 刚才的电话, không nói 刚的电话. Chỉ 刚才 mới đứng trước phủ định được: 刚才我没有听见, không bao giờ nói 刚没有.

Ngược lại, 刚 làm được những việc 刚才 không làm được. Nó đi được với một khoảng thời gian (刚来两个月), và đi với 就 để nói việc này xảy ra ngay sau việc kia: 我刚到家,就下雨了.

  1. 对不起,刚才我没有听见。Duìbuqǐ, gāngcái wǒ méiyǒu tīngjiàn.Xin lỗi, vừa nãy tôi không nghe thấy.
  2. 我刚到家,就下雨了。Wǒ gāng dào jiā, jiù xià yǔ le.Tôi vừa về đến nhà thì trời mưa.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 17 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English