刚 (gāng) và 刚才 (gāngcái) đều có thể dịch là "vừa", nhưng cách dùng khác nhau. 刚 là phó từ, đứng trước động từ, giống "vừa, mới". 刚才 là từ chỉ thời gian, nghĩa là "vừa nãy", "lúc nãy".
Chủ ngữ + 刚 + động từ.
刚 đứng sau chủ ngữ và ngay trước động từ. Nó cho biết việc gì đó mới xảy ra cách đây không lâu, và "không lâu" có thể là vài phút hoặc vài tháng, tùy cảm nhận của người nói. Không cần 了 ở cuối: 我刚到 đã là một câu hoàn chỉnh.
刚才 là từ chỉ thời gian, giống 今天 hay 昨天. Nó có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, và chỉ có nghĩa là cách đây vài phút.
Vì 刚才 là từ chỉ thời gian nên nó làm được những việc 刚 không làm được. Chỉ 刚才 mới đứng đầu câu được: 刚我吃了饭 là sai. Chỉ 刚才 mới đứng trước danh từ được: 刚才的电话, không nói 刚的电话. Chỉ 刚才 mới đứng trước phủ định được: 刚才我没有听见, không bao giờ nói 刚没有.
Ngược lại, 刚 làm được những việc 刚才 không làm được. Nó đi được với một khoảng thời gian (刚来两个月), và đi với 就 để nói việc này xảy ra ngay sau việc kia: 我刚到家,就下雨了.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 17 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.