被 (bèi) tạo câu bị động: người hoặc vật chịu tác động đứng đầu câu, người gây ra hành động đứng sau 被. Nó giống chữ "bị" trong tiếng Việt, chủ yếu dùng cho chuyện không may hoặc bất ngờ, và là một điểm ngữ pháp quan trọng của HSK 3.
Đối tượng chịu tác động + 被 + người làm + động từ + thành phần khác.
Bắt đầu bằng thứ chịu tác động, rồi đến 被, rồi người làm, rồi động từ, đúng như trật tự của "bị" trong tiếng Việt: "điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng". 我的手机被弟弟用坏了 kể cùng một chuyện với 弟弟把我的手机用坏了, nhưng bắt đầu từ chiếc điện thoại và điều đã xảy ra với nó, chứ không bắt đầu từ em trai.
Nếu bạn không biết hoặc không cần nói ai làm, đặt động từ ngay sau 被. Để nói "có người", "ai đó", dùng 被人.
Giống câu chữ 把, động từ trong câu có 被 không thể đứng một mình. Sau nó phải có kết quả như 坏 hoặc 完, phương hướng như 走 hoặc 回家, hoặc ít nhất là 了. 我的手机被弟弟用 không phải là một câu hoàn chỉnh.
Đừng dùng 被 cho mọi câu bị động như trong tiếng Anh. 被 chủ yếu dùng cho việc xảy ra với ai hay cái gì mà xấu, không mong muốn hoặc bất ngờ, giống "bị" hơn là "được". Khi rõ ràng chủ ngữ không thể tự làm hành động, tiếng Trung thường bỏ 被: nói 作业做完了, không nói 作业被做完了.
Để nói việc gì không xảy ra, đặt 没有 trước 被, không đặt trước động từ, và bỏ 了. Để nhắc ai cẩn thận, đặt 别 trước 被. Để hỏi ai đã làm, đặt 谁 sau 被.
Trong khẩu ngữ, 让 có thể thay cho 被, nhưng khi đó bắt buộc phải nói ai làm.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.