被 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày
AChọn 被 hoặc 把
Điền 被 hoặc 把 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 我的手机弟弟拿走了。(被 / 把)Điện thoại của tôi bị em trai lấy mất.
- 弟弟我的手机拿走了。(被 / 把)Em trai lấy mất điện thoại của tôi.
- 你门关上吧。(被 / 把)Bạn đóng cửa lại đi.
- 我的面包妹妹吃了。(被 / 把)Bánh mì của tôi bị em gái ăn mất.
- 他老师叫到办公室去了。(被 / 把)Anh ấy bị thầy giáo gọi lên văn phòng.
- 请这些东西放在门口。(被 / 把)Xin hãy để những đồ này ở cửa.
- 那本书人借走了。(被 / 把)Cuốn sách đó đã có người mượn rồi.
- 妈妈衣服洗干净了。(被 / 把)Mẹ đã giặt sạch quần áo.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng có 被.
- 被了我的吃鱼猫Cá của tôi bị mèo ăn mất rồi.
- 被拿走钱人了他的Tiền của anh ấy bị người ta lấy mất rồi.
- 没有被那个蛋糕吃完孩子们Bọn trẻ không ăn hết cái bánh ngọt đó.
- 被谁的你拿走了书Sách của bạn bị ai lấy mất?
- 被了看见老师我们Chúng tôi bị thầy giáo nhìn thấy rồi.
- 被的了我雨伞朋友借走Ô của tôi bị bạn mượn mất rồi.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 我的杯子被弟弟拿。Cốc của tôi bị em trai lấy đi rồi.
- 苹果被了妹妹吃。Táo bị em gái ăn mất rồi.
- 我的钱被弟弟没有拿走。Tiền của tôi không bị em trai lấy.
- 被我的书他借走了。Sách của tôi bị anh ấy mượn mất rồi.
- 我被看见了老师。Tôi bị thầy giáo nhìn thấy rồi.
- 我的水果把弟弟吃了。Hoa quả của tôi bị em trai ăn mất rồi.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/bei-passive/
被 · Đáp án
A
- 被
- 把
- 把
- 被
- 被
- 把
- 被
- 把
B
- 我的鱼被猫吃了。
- 他的钱被人拿走了。
- 那个蛋糕没有被孩子们吃完。
- 你的书被谁拿走了?
- 我们被老师看见了。
- 我的雨伞被朋友借走了。
C
- 我的杯子被弟弟拿走了。
- 苹果被妹妹吃了。
- 我的钱没有被弟弟拿走。
- 我的书被他借走了。
- 我被老师看见了。
- 我的水果被弟弟吃了。 / 弟弟把我的水果吃了。