把 (bǎ) đưa tân ngữ lên trước động từ, để câu nói được điều gì đã xảy ra với nó: nó đi đâu, thành ra thế nào, hay hành động đã xong chưa. Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất của HSK 3.
Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác.
Trong câu thông thường, tân ngữ đứng sau động từ. Với 把, tân ngữ đứng trước động từ, và phần cuối câu cho biết kết quả. So sánh 我吃了苹果 (tôi đã ăn táo) với 我把苹果吃了 (tôi ăn quả táo đó rồi, giờ không còn nữa).
Lỗi hay gặp nhất với 把 là kết thúc câu bằng một động từ trơn. 我把作业做 không phải là câu hoàn chỉnh. Sau động từ, hãy thêm kết quả như 完 hoặc 坏, phương hướng như 走, nơi chốn với 在, người nhận với 给, hoặc 一下.
Tân ngữ của 把 thường là một thứ cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết: cái cửa, quyển sách này, máy tính của tôi.
把 là cách nói tự nhiên khi bạn đặt thứ gì ở đâu (động từ + 在 + nơi chốn) hoặc đưa cho ai (động từ + 给 + người). Câu đề nghị thường bắt đầu bằng 请.
Muốn nói việc gì đó không xảy ra, đặt 没有 trước 把, không đặt trước động từ. Muốn bảo ai đừng làm, dùng 别 hoặc 不要, cũng đặt trước 把.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 19 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.