除了……以外 (chúle... yǐwài) tách một thứ ra khỏi những thứ còn lại. Nó nghĩa là "trừ" hay "ngoài... ra còn" là do từ đứng sau quyết định: 都 cho nghĩa "trừ", 还 hoặc 也 cho nghĩa "ngoài... ra còn", "ngoài... ra cũng".
除了 + A + 以外,(chủ ngữ) + 都 + động từ.
Khi vế sau có 都 (đều), A là ngoại lệ duy nhất: mọi người hay mọi thứ khác đều được tính, chỉ trừ A. 以外 có thể bỏ, nên 除了这个字 và 除了这个字以外 nghĩa như nhau.
除了 + A + 以外,(chủ ngữ) + 还 / 也 + động từ.
Khi vế sau có 还 hoặc 也, A vẫn được tính và còn thêm một thứ nữa. 还 thường thêm một việc khác mà cùng một người làm. 也 hay dùng khi một người khác cũng làm việc giống vậy.
Chủ ngữ có thể đứng trước 除了 hoặc sau cụm 除了: 我除了游泳以外 và 除了游泳以外,我 đều đúng. 都, 还 và 也 luôn đứng sau chủ ngữ, trước động từ, nên 除了他,都我们去了 là sai.
Lỗi hay gặp nhất là bỏ sót 都 hoặc 还, hoặc dùng nhầm từ. Chúng làm nghĩa thay đổi hoàn toàn: 除了他,我们都去了 nghĩa là anh ấy không đi, còn 除了他,我们也去了 nghĩa là anh ấy đi và chúng tôi cũng đi.
Với 都不 hoặc 都没有, câu có nghĩa "không ai ngoài..." hoặc "không gì ngoài...". Muốn hỏi "còn gì nữa?" hay "còn ai nữa?", dùng 还 với từ để hỏi.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 17 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.