Ngữ pháp HSKHSK 3

除了……以外Cách nói "trừ" và "ngoài... ra" bằng 除了……以外

除了……以外 (chúle... yǐwài) tách một thứ ra khỏi những thứ còn lại. Nó nghĩa là "trừ" hay "ngoài... ra còn" là do từ đứng sau quyết định: 都 cho nghĩa "trừ", 还 hoặc 也 cho nghĩa "ngoài... ra còn", "ngoài... ra cũng".

Đi với 都: "trừ"

除了 + A + 以外,(chủ ngữ) + 都 + động từ.

Khi vế sau có 都 (đều), A là ngoại lệ duy nhất: mọi người hay mọi thứ khác đều được tính, chỉ trừ A. 以外 có thể bỏ, nên 除了这个字 và 除了这个字以外 nghĩa như nhau.

  1. 除了哥哥以外,我们都去了。Chúle gēge yǐwài, wǒmen dōu qù le.Trừ anh trai tôi ra, chúng tôi đều đi cả.
  2. 除了星期天以外,他每天都工作。Chúle xīngqītiān yǐwài, tā měi tiān dōu gōngzuò.Trừ Chủ nhật, ngày nào anh ấy cũng làm việc.
  3. 除了这个字,别的我都认识。Chúle zhège zì, biéde wǒ dōu rènshi.Trừ chữ này ra, các chữ khác tôi đều biết.

Đi với 还 hoặc 也: "ngoài... ra còn"

除了 + A + 以外,(chủ ngữ) + 还 / 也 + động từ.

Khi vế sau có 还 hoặc 也, A vẫn được tính và còn thêm một thứ nữa. 还 thường thêm một việc khác mà cùng một người làm. 也 hay dùng khi một người khác cũng làm việc giống vậy.

  1. 除了游泳以外,我还喜欢跑步。Chúle yóuyǒng yǐwài, wǒ hái xǐhuan pǎobù.Ngoài bơi ra, tôi còn thích chạy bộ.
  2. 我们除了吃饭以外,还去看了电影。Wǒmen chúle chī fàn yǐwài, hái qù kàn le diànyǐng.Ngoài ăn cơm ra, chúng tôi còn đi xem phim.
  3. 除了我,妹妹也去过中国。Chúle wǒ, mèimei yě qù guo Zhōngguó.Ngoài tôi ra, em gái tôi cũng đã từng đến Trung Quốc.

Trật tự từ và lỗi hay gặp nhất

Chủ ngữ có thể đứng trước 除了 hoặc sau cụm 除了: 我除了游泳以外 và 除了游泳以外,我 đều đúng. 都, 还 và 也 luôn đứng sau chủ ngữ, trước động từ, nên 除了他,都我们去了 là sai.

Lỗi hay gặp nhất là bỏ sót 都 hoặc 还, hoặc dùng nhầm từ. Chúng làm nghĩa thay đổi hoàn toàn: 除了他,我们都去了 nghĩa là anh ấy không đi, còn 除了他,我们也去了 nghĩa là anh ấy đi và chúng tôi cũng đi.

  1. 除了这个以外,别的都可以。Chúle zhège yǐwài, biéde dōu kěyǐ.Trừ cái này ra, cái nào khác cũng được.

Câu phủ định và câu hỏi

Với 都不 hoặc 都没有, câu có nghĩa "không ai ngoài..." hoặc "không gì ngoài...". Muốn hỏi "còn gì nữa?" hay "còn ai nữa?", dùng 还 với từ để hỏi.

  1. 除了他,大家都不知道这件事。Chúle tā, dàjiā dōu bù zhīdào zhè jiàn shì.Ngoài anh ấy ra, không ai biết chuyện này.
  2. 除了面条以外,你还想吃什么?Chúle miàntiáo yǐwài, nǐ hái xiǎng chī shénme?Ngoài mì ra, bạn còn muốn ăn gì nữa?

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 17 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English