Ngữ pháp HSKHSK 3

更Cách nói "càng… hơn" với 更

更 (gèng) nghĩa là "càng… hơn", "hơn nữa". Đặt nó trước tính từ hoặc động từ như 喜欢 để nói một thứ còn hơn một thứ khác thêm một bậc.

更 + tính từ

Chủ ngữ + 更 + tính từ.

更 luôn đứng ngay trước tính từ. Nó thường có nghĩa là thứ thứ nhất đã có đặc điểm đó, còn thứ thứ hai có đặc điểm đó nhiều hơn nữa: hôm nay lạnh thì ngày mai còn lạnh hơn. Có thể dùng 更 mà không cần 比 khi đã rõ đang so sánh với cái gì.

  1. 今天很冷,明天会更冷。Jīntiān hěn lěng, míngtiān huì gèng lěng.Hôm nay rất lạnh, ngày mai sẽ còn lạnh hơn.
  2. 这件衣服很便宜,那件更便宜。Zhè jiàn yīfu hěn piányi, nà jiàn gèng piányi.Bộ quần áo này rất rẻ, bộ kia còn rẻ hơn.
  3. 多练习,你的汉语会更好。Duō liànxí, nǐ de Hànyǔ huì gèng hǎo.Luyện tập nhiều, tiếng Trung của bạn sẽ càng tốt hơn.

更 trong câu 比

A + 比 + B + 更 + tính từ.

Câu 比 bình thường (他比我高) đã là câu hoàn chỉnh. Thêm 更 thì nghĩa thành "còn cao hơn". Lỗi hay gặp nhất là dùng 很: 他比我很高 là sai. Bạn cũng sẽ nghe 还 ở cùng vị trí, với cùng nghĩa: 他比我还高.

  1. 哥哥很高,弟弟比哥哥更高。Gēge hěn gāo, dìdi bǐ gēge gèng gāo.Anh trai tôi rất cao, em trai tôi còn cao hơn anh ấy.
  2. 这个房间比那个房间更大。Zhège fángjiān bǐ nàge fángjiān gèng dà.Căn phòng này còn rộng hơn căn phòng kia.
  3. 他比我还高。Tā bǐ wǒ hái gāo.Anh ấy còn cao hơn cả tôi.

更喜欢: "thích… hơn"

更 cũng đứng trước các động từ chỉ sự yêu thích như 喜欢 và 想. 我更喜欢 là cách nói thông dụng của "tôi thích… hơn". Để hỏi ai thích cái nào hơn, dùng 你更喜欢 với 哪个 hoặc 还是.

  1. 我喜欢喝咖啡,但是我更喜欢喝茶。Wǒ xǐhuan hē kāfēi, dànshì wǒ gèng xǐhuan hē chá.Tôi thích uống cà phê, nhưng tôi còn thích uống trà hơn.
  2. 你更喜欢哪个颜色?Nǐ gèng xǐhuan nǎge yánsè?Bạn thích màu nào hơn?
  3. 我觉得这个办法更好。Wǒ juéde zhège bànfǎ gèng hǎo.Tôi thấy cách này tốt hơn.

Phân biệt 更 và 最

更 so sánh một thứ với một thứ khác: "hơn". 最 chọn ra một thứ trong cả nhóm: "nhất". Cả hai đều đứng trước tính từ hoặc động từ, không bao giờ đứng sau, và không dùng chung với 很: nói 我更喜欢, không nói 我更很喜欢.

  1. 他很高,他哥哥更高,他爸爸最高。Tā hěn gāo, tā gēge gèng gāo, tā bàba zuì gāo.Cậu ấy cao, anh trai cậu ấy cao hơn, bố cậu ấy cao nhất.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English