更 (gèng) nghĩa là "càng… hơn", "hơn nữa". Đặt nó trước tính từ hoặc động từ như 喜欢 để nói một thứ còn hơn một thứ khác thêm một bậc.
Chủ ngữ + 更 + tính từ.
更 luôn đứng ngay trước tính từ. Nó thường có nghĩa là thứ thứ nhất đã có đặc điểm đó, còn thứ thứ hai có đặc điểm đó nhiều hơn nữa: hôm nay lạnh thì ngày mai còn lạnh hơn. Có thể dùng 更 mà không cần 比 khi đã rõ đang so sánh với cái gì.
A + 比 + B + 更 + tính từ.
Câu 比 bình thường (他比我高) đã là câu hoàn chỉnh. Thêm 更 thì nghĩa thành "còn cao hơn". Lỗi hay gặp nhất là dùng 很: 他比我很高 là sai. Bạn cũng sẽ nghe 还 ở cùng vị trí, với cùng nghĩa: 他比我还高.
更 cũng đứng trước các động từ chỉ sự yêu thích như 喜欢 và 想. 我更喜欢 là cách nói thông dụng của "tôi thích… hơn". Để hỏi ai thích cái nào hơn, dùng 你更喜欢 với 哪个 hoặc 还是.
更 so sánh một thứ với một thứ khác: "hơn". 最 chọn ra một thứ trong cả nhóm: "nhất". Cả hai đều đứng trước tính từ hoặc động từ, không bao giờ đứng sau, và không dùng chung với 很: nói 我更喜欢, không nói 我更很喜欢.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.