更 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày
AChọn 更, 最 hoặc 很
Điền 更, 最 hoặc 很 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 这个包比那个包大。(更 / 最 / 很)Cái túi này còn to hơn cái túi kia.
- 他是我们班高的学生。(更 / 最 / 很)Cậu ấy là học sinh cao nhất lớp chúng tôi.
- 我觉得汉语有意思。(更 / 最 / 很)Tôi thấy tiếng Trung rất thú vị.
- 昨天很热,今天热。(更 / 最 / 很)Hôm qua rất nóng, hôm nay còn nóng hơn.
- 这是我喜欢的菜。(更 / 最 / 很)Đây là món tôi thích nhất.
- 坐地铁比坐出租车快。(更 / 最 / 很)Đi tàu điện ngầm còn nhanh hơn đi taxi.
- 这家店的东西便宜。(更 / 最 / 很)Đồ ở cửa hàng này rất rẻ.
- 他的汉语说得比我好。(更 / 最 / 很)Anh ấy nói tiếng Trung còn giỏi hơn tôi.
- 苹果和香蕉,你喜欢哪个?(更 / 最 / 很)Táo và chuối, bạn thích cái nào hơn?
- 我喜欢夏天,但是我喜欢秋天。(更 / 最 / 很)Tôi thích mùa hè, nhưng tôi còn thích mùa thu hơn.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 更下午会热Buổi chiều sẽ còn nóng hơn.
- 比这本书那本更有意思Cuốn sách này còn thú vị hơn cuốn kia.
- 更我喜欢喝牛奶Tôi thích uống sữa hơn.
- 这个比那个更贵Cái này còn đắt hơn cái kia.
- 比妹妹我更高Em gái tôi còn cao hơn tôi.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 他比我很高。Anh ấy còn cao hơn tôi.
- 今天比昨天热更。Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.
- 这个菜比那个很好吃。Món này còn ngon hơn món kia.
- 我更很喜欢这个。Tôi thích cái này hơn.
- 你很喜欢猫还是狗?Bạn thích mèo hơn hay chó hơn?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/geng-comparisons/
更 · Đáp án
A
- 更
- 最
- 很
- 更
- 最
- 更
- 很
- 更
- 更
- 更
B
- 下午会更热。
- 这本书比那本更有意思。
- 我更喜欢喝牛奶。
- 这个比那个更贵。
- 妹妹比我更高。
C
- 他比我更高。 / 他比我还高。
- 今天比昨天更热。 / 今天比昨天还热。
- 这个菜比那个更好吃。 / 这个菜比那个还好吃。
- 我更喜欢这个。
- 你更喜欢猫还是狗? / 你喜欢猫还是狗?