Bài tập ngữ phápHSK 3

更Bài tập in được

Bài tập gồm 20 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

更 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày

AChọn 更, 最 hoặc 很

Điền 更, 最 hoặc 很 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.

  1. 这个包比那个包大。(更 / 最 / 很)Cái túi này còn to hơn cái túi kia.
  2. 他是我们班高的学生。(更 / 最 / 很)Cậu ấy là học sinh cao nhất lớp chúng tôi.
  3. 我觉得汉语有意思。(更 / 最 / 很)Tôi thấy tiếng Trung rất thú vị.
  4. 昨天很热,今天热。(更 / 最 / 很)Hôm qua rất nóng, hôm nay còn nóng hơn.
  5. 这是我喜欢的菜。(更 / 最 / 很)Đây là món tôi thích nhất.
  6. 坐地铁比坐出租车快。(更 / 最 / 很)Đi tàu điện ngầm còn nhanh hơn đi taxi.
  7. 这家店的东西便宜。(更 / 最 / 很)Đồ ở cửa hàng này rất rẻ.
  8. 他的汉语说得比我好。(更 / 最 / 很)Anh ấy nói tiếng Trung còn giỏi hơn tôi.
  9. 苹果和香蕉,你喜欢哪个?(更 / 最 / 很)Táo và chuối, bạn thích cái nào hơn?
  10. 我喜欢夏天,但是我喜欢秋天。(更 / 最 / 很)Tôi thích mùa hè, nhưng tôi còn thích mùa thu hơn.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 更下午会热Buổi chiều sẽ còn nóng hơn.
  2. 比这本书那本更有意思Cuốn sách này còn thú vị hơn cuốn kia.
  3. 更我喜欢喝牛奶Tôi thích uống sữa hơn.
  4. 这个比那个更贵Cái này còn đắt hơn cái kia.
  5. 比妹妹我更高Em gái tôi còn cao hơn tôi.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 他比我很高。Anh ấy còn cao hơn tôi.
  2. 今天比昨天热更。Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.
  3. 这个菜比那个很好吃。Món này còn ngon hơn món kia.
  4. 我更很喜欢这个。Tôi thích cái này hơn.
  5. 你很喜欢猫还是狗?Bạn thích mèo hơn hay chó hơn?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/geng-comparisons/
更 · Đáp án

A

  1. 更
  2. 最
  3. 很
  4. 更
  5. 最
  6. 更
  7. 很
  8. 更
  9. 更
  10. 更

B

  1. 下午会更热。
  2. 这本书比那本更有意思。
  3. 我更喜欢喝牛奶。
  4. 这个比那个更贵。
  5. 妹妹比我更高。

C

  1. 他比我更高。 / 他比我还高。
  2. 今天比昨天更热。 / 今天比昨天还热。
  3. 这个菜比那个更好吃。 / 这个菜比那个还好吃。
  4. 我更喜欢这个。
  5. 你更喜欢猫还是狗? / 你喜欢猫还是狗?