把 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày
AChọn 在, 给 hoặc 完
Điền 在, 给 hoặc 完 sau động từ. Câu tiếng Việt cho biết nghĩa của câu.
- 我把饭吃了。(在 / 给 / 完)Tôi ăn cơm xong rồi.
- 请把你的名字写这儿。(在 / 给 / 完)Xin hãy viết tên của bạn vào đây.
- 你把这个手机还他吧。(在 / 给 / 完)Bạn trả chiếc điện thoại này cho anh ấy đi.
- 他把那本书看了。(在 / 给 / 完)Anh ấy đọc xong quyển sách đó rồi.
- 妈妈把水果放桌子上了。(在 / 给 / 完)Mẹ đặt hoa quả lên bàn rồi.
- 我把钱借朋友了。(在 / 给 / 完)Tôi cho một người bạn mượn số tiền đó rồi.
- 你把衣服洗了吗?(在 / 给 / 完)Bạn giặt xong quần áo chưa?
- 别把包放门口。(在 / 给 / 完)Đừng để túi ở cửa.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng có 把.
- 书请桌子上把放在Xin hãy đặt sách lên bàn.
- 门没有她把关上Cô ấy không đóng cửa lại.
- 妈妈这件事把告诉别Đừng kể chuyện này cho mẹ.
- 车爸爸开回把了家Bố lái xe về nhà rồi.
- 电脑送给哥哥我把他的了Anh trai tặng máy tính của anh ấy cho tôi rồi.
- 打扫房间你一下把Bạn dọn phòng một chút đi.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 我把作业做。Tôi làm xong bài tập về nhà rồi.
- 他把没有灯关上。Anh ấy không tắt đèn.
- 请你把放手机在包里。Bạn hãy cất điện thoại vào túi.
- 你把我的书别拿走。Bạn đừng lấy sách của tôi đi.
- 他把打开了电视。Anh ấy bật ti vi lên rồi.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/ba-sentences/
把 · Đáp án
A
- 完
- 在
- 给
- 完
- 在
- 给
- 完
- 在
B
- 请把书放在桌子上。
- 她没有把门关上。
- 别把这件事告诉妈妈。
- 爸爸把车开回家了。
- 哥哥把他的电脑送给我了。
- 你把房间打扫一下。
C
- 我把作业做完了。 / 我把作业做好了。
- 他没有把灯关上。
- 请你把手机放在包里。
- 你别把我的书拿走。
- 他把电视打开了。