Bài tập ngữ phápHSK 3

得, 必须, 应该Bài tập in được

Bài tập gồm 16 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

得, 必须, 应该 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày

AChọn 应该, 得 hoặc 不用

Điền 应该, 得 hoặc 不用 vào chỗ trống. Câu tiếng Việt nói "nên", "phải" hay "không cần"?

  1. 你感冒了,多休息。(应该 / 得 / 不用)Bạn bị cảm rồi, nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
  2. 今天是星期天,我上班。(应该 / 得 / 不用)Hôm nay là Chủ nhật, tôi không phải đi làm.
  3. 九点了,我走了。(应该 / 得 / 不用)Chín giờ rồi, tôi phải đi đây.
  4. 你给我钱,这是我送你的。(应该 / 得 / 不用)Bạn không cần đưa tiền cho tôi, đây là quà tôi tặng bạn.
  5. 你早一点儿睡觉。(应该 / 得 / 不用)Bạn nên đi ngủ sớm hơn một chút.
  6. 明天早上六点的飞机,我五点起床。(应该 / 得 / 不用)Sáu giờ sáng mai tôi bay, tôi phải dậy lúc năm giờ.
  7. 外面不冷,你穿这么多。(应该 / 得 / 不用)Bên ngoài không lạnh, bạn không cần mặc nhiều thế.
  8. 他八点就出发了,现在到了。(应该 / 得 / 不用)Anh ấy xuất phát từ tám giờ, bây giờ chắc đã đến rồi.
  9. 我的作业还没有做完,今天晚上做完。(应该 / 得 / 不用)Bài tập về nhà của tôi vẫn chưa làm xong, tối nay tôi phải làm xong.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 应该你多运动Bạn nên tập thể dục nhiều hơn.
  2. 必须你今天做完Hôm nay bạn bắt buộc phải làm xong.
  3. 不用你来明天Ngày mai bạn không cần đến.
  4. 得我去医院现在Bây giờ tôi phải đi bệnh viện.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 明天不上课,你不得去学校。Ngày mai không có tiết học, bạn không phải đến trường.
  2. 你不必须来。Bạn không cần đến.
  3. 你应该不这么说。Bạn không nên nói như vậy.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/dei-have-to/
得, 必须, 应该 · Đáp án

A

  1. 应该
  2. 不用
  3. 得
  4. 不用
  5. 应该
  6. 得
  7. 不用
  8. 应该
  9. 得

B

  1. 你应该多运动。
  2. 你今天必须做完。 / 今天你必须做完。
  3. 你明天不用来。 / 明天你不用来。
  4. 我现在得去医院。 / 现在我得去医院。

C

  1. 明天不上课,你不用去学校。
  2. 你不用来。
  3. 你不应该这么说。