得, 必须, 应该 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày
AChọn 应该, 得 hoặc 不用
Điền 应该, 得 hoặc 不用 vào chỗ trống. Câu tiếng Việt nói "nên", "phải" hay "không cần"?
- 你感冒了,多休息。(应该 / 得 / 不用)Bạn bị cảm rồi, nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
- 今天是星期天,我上班。(应该 / 得 / 不用)Hôm nay là Chủ nhật, tôi không phải đi làm.
- 九点了,我走了。(应该 / 得 / 不用)Chín giờ rồi, tôi phải đi đây.
- 你给我钱,这是我送你的。(应该 / 得 / 不用)Bạn không cần đưa tiền cho tôi, đây là quà tôi tặng bạn.
- 你早一点儿睡觉。(应该 / 得 / 不用)Bạn nên đi ngủ sớm hơn một chút.
- 明天早上六点的飞机,我五点起床。(应该 / 得 / 不用)Sáu giờ sáng mai tôi bay, tôi phải dậy lúc năm giờ.
- 外面不冷,你穿这么多。(应该 / 得 / 不用)Bên ngoài không lạnh, bạn không cần mặc nhiều thế.
- 他八点就出发了,现在到了。(应该 / 得 / 不用)Anh ấy xuất phát từ tám giờ, bây giờ chắc đã đến rồi.
- 我的作业还没有做完,今天晚上做完。(应该 / 得 / 不用)Bài tập về nhà của tôi vẫn chưa làm xong, tối nay tôi phải làm xong.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 应该你多运动Bạn nên tập thể dục nhiều hơn.
- 必须你今天做完Hôm nay bạn bắt buộc phải làm xong.
- 不用你来明天Ngày mai bạn không cần đến.
- 得我去医院现在Bây giờ tôi phải đi bệnh viện.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 明天不上课,你不得去学校。Ngày mai không có tiết học, bạn không phải đến trường.
- 你不必须来。Bạn không cần đến.
- 你应该不这么说。Bạn không nên nói như vậy.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/dei-have-to/
得, 必须, 应该 · Đáp án
A
- 应该
- 不用
- 得
- 不用
- 应该
- 得
- 不用
- 应该
- 得
B
- 你应该多运动。
- 你今天必须做完。 / 今天你必须做完。
- 你明天不用来。 / 明天你不用来。
- 我现在得去医院。 / 现在我得去医院。
C
- 明天不上课,你不用去学校。
- 你不用来。
- 你不应该这么说。