越……越 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày
AChọn 越 hoặc 越来越
Điền 越 hoặc 越来越 vào chỗ trống.
- 天气热了。(越 / 越来越)Trời ngày càng nóng rồi.
- 他越跑快。(越 / 越来越)Anh ấy càng chạy càng nhanh.
- 我喜欢我的工作了。(越 / 越来越)Tôi ngày càng thích công việc của mình.
- 这个字我越写好看。(越 / 越来越)Chữ này tôi càng viết càng đẹp.
- 来中国旅游的人多了。(越 / 越来越)Người đến Trung Quốc du lịch ngày càng nhiều.
- 这个问题我越想不明白。(越 / 越来越)Câu hỏi này tôi càng nghĩ càng không hiểu.
- 妹妹漂亮了。(越 / 越来越)Em gái tôi ngày càng xinh.
- 这个电影我越看喜欢。(越 / 越来越)Bộ phim này tôi càng xem càng thích.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 越越雪下大Tuyết càng rơi càng dày.
- 越来越我的身体好了Sức khỏe của tôi ngày càng tốt.
- 越越他想高兴Anh ấy càng nghĩ càng vui.
- 越越早去好Đi càng sớm càng tốt.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 房子越来越很贵了。Nhà cửa ngày càng đắt.
- 他越走慢。Anh ấy càng đi càng chậm.
- 她越唱越非常好听。Cô ấy càng hát càng hay.
- 越他喝,越想喝。Anh ấy càng uống càng muốn uống.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/yue-yue/
越……越 · Đáp án
A
- 越来越
- 越
- 越来越
- 越
- 越来越
- 越
- 越来越
- 越
B
- 雪越下越大。
- 我的身体越来越好了。
- 他越想越高兴。
- 越早去越好。
C
- 房子越来越贵了。
- 他越走越慢。
- 她越唱越好听。
- 他越喝越想喝。 / 他越喝,越想喝。