Bài tập ngữ phápHSK 3

越……越Bài tập in được

Bài tập gồm 16 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

越……越 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày

AChọn 越 hoặc 越来越

Điền 越 hoặc 越来越 vào chỗ trống.

  1. 天气热了。(越 / 越来越)Trời ngày càng nóng rồi.
  2. 他越跑快。(越 / 越来越)Anh ấy càng chạy càng nhanh.
  3. 我喜欢我的工作了。(越 / 越来越)Tôi ngày càng thích công việc của mình.
  4. 这个字我越写好看。(越 / 越来越)Chữ này tôi càng viết càng đẹp.
  5. 来中国旅游的人多了。(越 / 越来越)Người đến Trung Quốc du lịch ngày càng nhiều.
  6. 这个问题我越想不明白。(越 / 越来越)Câu hỏi này tôi càng nghĩ càng không hiểu.
  7. 妹妹漂亮了。(越 / 越来越)Em gái tôi ngày càng xinh.
  8. 这个电影我越看喜欢。(越 / 越来越)Bộ phim này tôi càng xem càng thích.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 越越雪下大Tuyết càng rơi càng dày.
  2. 越来越我的身体好了Sức khỏe của tôi ngày càng tốt.
  3. 越越他想高兴Anh ấy càng nghĩ càng vui.
  4. 越越早去好Đi càng sớm càng tốt.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 房子越来越很贵了。Nhà cửa ngày càng đắt.
  2. 他越走慢。Anh ấy càng đi càng chậm.
  3. 她越唱越非常好听。Cô ấy càng hát càng hay.
  4. 越他喝,越想喝。Anh ấy càng uống càng muốn uống.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/yue-yue/
越……越 · Đáp án

A

  1. 越来越
  2. 越
  3. 越来越
  4. 越
  5. 越来越
  6. 越
  7. 越来越
  8. 越

B

  1. 雪越下越大。
  2. 我的身体越来越好了。
  3. 他越想越高兴。
  4. 越早去越好。

C

  1. 房子越来越贵了。
  2. 他越走越慢。
  3. 她越唱越好听。
  4. 他越喝越想喝。 / 他越喝,越想喝。