以前 (yǐqián) nghĩa là "trước", 以后 (yǐhòu) nghĩa là "sau". Đứng một mình, chúng nghĩa là "trước đây" và "sau này". Đứng sau một hành động hoặc một thời điểm, chúng nghĩa là "trước khi..." và "sau khi...", nhưng trật tự từ ngược với tiếng Việt.
以前 đứng một mình nghĩa là "trước đây", "ngày trước". 以后 đứng một mình nghĩa là "sau này", "về sau". Giống các từ chỉ thời gian khác, chúng đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ.
Hành động hoặc thời gian + 以前 / 以后.
Muốn nói "trước khi ăn" hay "sau khi tan học", hành động đứng trước, 以前 hoặc 以后 đứng sau: 吃饭以前, 下课以后. Lỗi hay gặp nhất là nói theo trật tự tiếng Việt thành 以前吃饭. Giờ giấc cũng vậy: 十点以后 là "sau mười giờ".
Sau một khoảng thời gian, 以前 nghĩa là "cách đây", "... trước", còn 以后 nghĩa là "... nữa", "... sau". Trong khẩu ngữ bạn cũng sẽ nghe dạng ngắn 前 và 后: 三天前, 睡觉前.
Đứng một mình, 以后 hướng về tương lai. Khi kể chuyện quá khứ, muốn nói "sau đó", "về sau", tiếng Trung thường dùng 后来 (hòulái).
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 17 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.