最 (zuì) có nghĩa là "nhất". Đặt nó trước một tính từ hoặc một động từ như 喜欢, bạn sẽ có nghĩa "... nhất": 最高 là "cao nhất", 最喜欢 là "thích nhất". Đây là một từ quan trọng của HSK 2.
Chủ ngữ + 最 + tính từ.
Tiếng Việt nói "cao nhất", với "nhất" đứng sau tính từ; tiếng Trung thì ngược lại, 最 luôn đứng ngay trước tính từ. Không cần 是, và không được thêm 很 hay 非常: 他最高 là đúng, 他最很高 là sai. Nhóm được so sánh thường đứng đầu câu, ví dụ 我们家 (trong nhà tôi) hoặc 三个人里 (trong ba người).
最 cũng đứng trước các động từ chỉ sự yêu thích và mong muốn như 喜欢, 想 và 爱. 我最喜欢 nghĩa là "tôi thích nhất".
Lỗi hay gặp nhất là theo trật tự tiếng Việt "thích nhất trà" rồi đặt 最 sau động từ: 我喜欢最茶. 最 phải đứng trước động từ: 我最喜欢茶.
Để nói "người bạn thân nhất" hay "căn phòng lớn nhất", dùng 最 + tính từ + 的 + danh từ. Phải có 的: nói 最好的朋友, không nói 最好朋友. 最 không bao giờ đứng ngay trước danh từ.
Nếu muốn dùng 是, hãy kết thúc câu bằng 的: 他是最高的. 他是最高 một mình nghe như câu chưa nói hết; 他最高 đơn giản hơn.
Để hỏi cái nào nhất, dùng 谁 (ai) hoặc 哪个 (cái nào) trước 最. Câu trả lời giữ nguyên trật tự từ: 你们班谁最高? 我们班王明最高。
最不 + động từ hoặc tính từ nghĩa là "không... nhất", "kém... nhất": 我最不喜欢 là "tôi không thích... nhất".
Có ba từ thông dụng bắt đầu bằng 最. 最近 nghĩa là "dạo này", "gần đây"; 最后 nghĩa là "cuối cùng"; còn 最好 đứng trước động từ nghĩa là "tốt nhất là nên". Giống các từ chỉ thời gian khác, 最近 và 最后 đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.