Ngữ pháp HSKHSK 2

最Cách dùng 最 (zuì): "nhất"

最 (zuì) có nghĩa là "nhất". Đặt nó trước một tính từ hoặc một động từ như 喜欢, bạn sẽ có nghĩa "... nhất": 最高 là "cao nhất", 最喜欢 là "thích nhất". Đây là một từ quan trọng của HSK 2.

最 + tính từ

Chủ ngữ + 最 + tính từ.

Tiếng Việt nói "cao nhất", với "nhất" đứng sau tính từ; tiếng Trung thì ngược lại, 最 luôn đứng ngay trước tính từ. Không cần 是, và không được thêm 很 hay 非常: 他最高 là đúng, 他最很高 là sai. Nhóm được so sánh thường đứng đầu câu, ví dụ 我们家 (trong nhà tôi) hoặc 三个人里 (trong ba người).

  1. 这个最便宜。Zhège zuì piányi.Cái này rẻ nhất.
  2. 我们家我哥哥最高。Wǒmen jiā wǒ gēge zuì gāo.Trong nhà tôi, anh trai tôi cao nhất.
  3. 这家饭馆的菜最好吃。Zhè jiā fànguǎn de cài zuì hǎochī.Món ăn của nhà hàng này ngon nhất.

最 + 喜欢, 想, 爱

最 cũng đứng trước các động từ chỉ sự yêu thích và mong muốn như 喜欢, 想 và 爱. 我最喜欢 nghĩa là "tôi thích nhất".

Lỗi hay gặp nhất là theo trật tự tiếng Việt "thích nhất trà" rồi đặt 最 sau động từ: 我喜欢最茶. 最 phải đứng trước động từ: 我最喜欢茶.

  1. 我最喜欢喝茶。Wǒ zuì xǐhuan hē chá.Tôi thích uống trà nhất.
  2. 你最想去哪儿?Nǐ zuì xiǎng qù nǎr?Bạn muốn đi đâu nhất?
  3. 我最爱吃米饭。Wǒ zuì ài chī mǐfàn.Tôi thích ăn cơm nhất.

最 + tính từ + 的 + danh từ

Để nói "người bạn thân nhất" hay "căn phòng lớn nhất", dùng 最 + tính từ + 的 + danh từ. Phải có 的: nói 最好的朋友, không nói 最好朋友. 最 không bao giờ đứng ngay trước danh từ.

Nếu muốn dùng 是, hãy kết thúc câu bằng 的: 他是最高的. 他是最高 một mình nghe như câu chưa nói hết; 他最高 đơn giản hơn.

  1. 她是我最好的朋友。Tā shì wǒ zuì hǎo de péngyou.Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
  2. 这是我们学校最大的教室。Zhè shì wǒmen xuéxiào zuì dà de jiàoshì.Đây là phòng học lớn nhất trường chúng tôi.

Câu hỏi và phủ định

Để hỏi cái nào nhất, dùng 谁 (ai) hoặc 哪个 (cái nào) trước 最. Câu trả lời giữ nguyên trật tự từ: 你们班谁最高? 我们班王明最高。

最不 + động từ hoặc tính từ nghĩa là "không... nhất", "kém... nhất": 我最不喜欢 là "tôi không thích... nhất".

  1. 你们班谁最高?Nǐmen bān shéi zuì gāo?Lớp bạn ai cao nhất?
  2. 这三个里,哪个最好?Zhè sān ge lǐ, nǎge zuì hǎo?Trong ba cái này, cái nào tốt nhất?
  3. 我最不喜欢下雨天。Wǒ zuì bù xǐhuan xiàyǔtiān.Tôi không thích nhất là những ngày mưa.

Những từ thông dụng có 最

Có ba từ thông dụng bắt đầu bằng 最. 最近 nghĩa là "dạo này", "gần đây"; 最后 nghĩa là "cuối cùng"; còn 最好 đứng trước động từ nghĩa là "tốt nhất là nên". Giống các từ chỉ thời gian khác, 最近 và 最后 đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ.

  1. 我最近很忙。Wǒ zuìjìn hěn máng.Dạo này tôi rất bận.
  2. 最后我们坐出租车回家了。Zuìhòu wǒmen zuò chūzūchē huí jiā le.Cuối cùng chúng tôi đi taxi về nhà.
  3. 你最好去医院看看。Nǐ zuìhǎo qù yīyuàn kànkan.Tốt nhất là bạn nên đi bệnh viện khám xem.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English