Bài tập ngữ phápHSK 2

最Bài tập in được

Bài tập gồm 20 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

最 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày

AChọn 最 hoặc 很

Điền 最 hoặc 很 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.

  1. 我们三个人里,他高。(最 / 很)Trong ba chúng tôi, anh ấy cao nhất.
  2. 今天天气好。(最 / 很)Hôm nay trời rất đẹp.
  3. 这是我喜欢的歌。(最 / 很)Đây là bài hát tôi thích nhất.
  4. 你们班谁高?(最 / 很)Lớp bạn ai cao nhất?
  5. 这件衣服漂亮,我买了。(最 / 很)Bộ quần áo này rất đẹp, nên tôi đã mua.
  6. 他是我好的朋友。(最 / 很)Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
  7. 她的汉语说得好。(最 / 很)Cô ấy nói tiếng Hán rất giỏi.
  8. 我们这儿一月冷。(最 / 很)Ở chỗ chúng tôi, tháng Một lạnh nhất.
  9. 我忙,没有时间。(最 / 很)Tôi rất bận, không có thời gian.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng có 最.

  1. 最我喝喜欢茶Tôi thích uống trà nhất.
  2. 最的朋友好他是我Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
  3. 谁高最你们班Lớp bạn ai cao nhất?
  4. 这个便宜最菜Món này rẻ nhất.
  5. 最去你哪儿想Bạn muốn đi đâu nhất?
  6. 最不喜欢我吃鱼Cá là món tôi không thích ăn nhất.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 我喜欢最苹果。Tôi thích táo nhất.
  2. 这个最很好吃。Cái này ngon nhất.
  3. 她是我最好朋友。Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
  4. 我们家我妈妈是最忙。Trong nhà tôi, mẹ tôi bận nhất.
  5. 我觉得这个菜好吃最。Tôi thấy món này ngon nhất.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/zui-superlative/
最 · Đáp án

A

  1. 最
  2. 很
  3. 最
  4. 最
  5. 很
  6. 最
  7. 很
  8. 最
  9. 很

B

  1. 我最喜欢喝茶。
  2. 他是我最好的朋友。
  3. 你们班谁最高?
  4. 这个菜最便宜。
  5. 你最想去哪儿?
  6. 我最不喜欢吃鱼。

C

  1. 我最喜欢苹果。
  2. 这个最好吃。
  3. 她是我最好的朋友。
  4. 我们家我妈妈最忙。 / 我们家我妈妈是最忙的。
  5. 我觉得这个菜最好吃。