最 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 最 hoặc 很
Điền 最 hoặc 很 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 我们三个人里,他高。(最 / 很)Trong ba chúng tôi, anh ấy cao nhất.
- 今天天气好。(最 / 很)Hôm nay trời rất đẹp.
- 这是我喜欢的歌。(最 / 很)Đây là bài hát tôi thích nhất.
- 你们班谁高?(最 / 很)Lớp bạn ai cao nhất?
- 这件衣服漂亮,我买了。(最 / 很)Bộ quần áo này rất đẹp, nên tôi đã mua.
- 他是我好的朋友。(最 / 很)Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
- 她的汉语说得好。(最 / 很)Cô ấy nói tiếng Hán rất giỏi.
- 我们这儿一月冷。(最 / 很)Ở chỗ chúng tôi, tháng Một lạnh nhất.
- 我忙,没有时间。(最 / 很)Tôi rất bận, không có thời gian.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng có 最.
- 最我喝喜欢茶Tôi thích uống trà nhất.
- 最的朋友好他是我Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
- 谁高最你们班Lớp bạn ai cao nhất?
- 这个便宜最菜Món này rẻ nhất.
- 最去你哪儿想Bạn muốn đi đâu nhất?
- 最不喜欢我吃鱼Cá là món tôi không thích ăn nhất.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 我喜欢最苹果。Tôi thích táo nhất.
- 这个最很好吃。Cái này ngon nhất.
- 她是我最好朋友。Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
- 我们家我妈妈是最忙。Trong nhà tôi, mẹ tôi bận nhất.
- 我觉得这个菜好吃最。Tôi thấy món này ngon nhất.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/zui-superlative/
最 · Đáp án
A
- 最
- 很
- 最
- 最
- 很
- 最
- 很
- 最
- 很
B
- 我最喜欢喝茶。
- 他是我最好的朋友。
- 你们班谁最高?
- 这个菜最便宜。
- 你最想去哪儿?
- 我最不喜欢吃鱼。
C
- 我最喜欢苹果。
- 这个最好吃。
- 她是我最好的朋友。
- 我们家我妈妈最忙。 / 我们家我妈妈是最忙的。
- 我觉得这个菜最好吃。