得 (de) đứng ngay sau động từ và dẫn ra lời miêu tả hành động được làm như thế nào: tốt hay kém, nhanh hay chậm, sớm hay muộn. 他说得很好 nghĩa là "anh ấy nói rất hay". Phần đứng sau 得 gọi là bổ ngữ trạng thái. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng của HSK 2.
Chủ ngữ + động từ + 得 + 很 + tính từ.
Đặt 得 ngay sau động từ, rồi đến tính từ miêu tả hành động. Giống như khi tính từ làm vị ngữ, tính từ ở đây thường có 很 hoặc một từ khác như 非常 hay 太……了 đi kèm. Nếu không có, câu có thể mang ý so sánh: 他跑得快 gợi ý anh ấy chạy nhanh hơn người khác. 得 đọc thanh nhẹ.
得 phải đứng ngay sau động từ, nên giữa chúng không có chỗ cho tân ngữ. Lỗi người học hay mắc nhất là 他说汉语得很好. Có hai cách nói đúng: lặp lại động từ (động từ + tân ngữ + động từ + 得 + tính từ), hoặc đưa tân ngữ lên trước động từ và bỏ động từ thứ nhất.
Cả 他说汉语说得很好 và 他汉语说得很好 đều đúng và rất hay dùng.
Để nói ai đó làm việc gì không tốt, đặt 不 sau 得, trước tính từ: 我唱得不好. Đặt 不 trước động từ (我不唱得好) là sai.
Để hỏi, thêm 吗 vào cuối câu, dùng dạng tính từ + 不 + tính từ sau 得, hoặc hỏi bằng 怎么样 (như thế nào?).
得 và 的 đọc giống nhau nhưng có chức năng khác nhau. 的 đứng trước danh từ và miêu tả người hoặc vật. 得 đứng sau động từ và miêu tả hành động. So sánh 一个很好的老师 (một giáo viên rất giỏi) với 教得很好 (dạy rất giỏi).
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 19 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.