Ngữ pháp HSKHSK 2

比Cách so sánh hai thứ với 比

比 (bǐ) là cách thông dụng nhất để nói một thứ to hơn, lạnh hơn, rẻ hơn hay tốt hơn một thứ khác. Mẫu câu ngắn, nhưng có hai quy tắc người học hay quên: không có 很 trước tính từ, và không dùng 不 để phủ định.

Mẫu câu: A 比 B + tính từ

A + 比 + B + tính từ. Có thể hiểu là "A, so với B, thì...". Tính từ đứng cuối câu và không có từ nào cho "hơn": 我比他高 đã có nghĩa là "Tôi cao hơn anh ấy". Tiếng Việt nói "A cao hơn B", tính từ đứng trước B, nên người Việt hay nói sai thành 我高比他.

A và B nên là cùng một loại. Để so điện thoại của tôi với của bạn, nói 我的手机比你的新; chữ 的 ở cuối thay cho 手机, nên không cần nhắc lại.

  1. 我比他高。Wǒ bǐ tā gāo.Tôi cao hơn anh ấy.
  2. 今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
  3. 这个比那个便宜。Zhège bǐ nàge piányi.Cái này rẻ hơn cái kia.
  4. 我的手机比你的新。Wǒ de shǒujī bǐ nǐ de xīn.Điện thoại của tôi mới hơn của bạn.

Không có 很, nhưng có thể nói hơn bao nhiêu

Lỗi hay gặp nhất là thêm 很 hoặc 非常 trước tính từ, như 他比我很高. Trong câu có 比, tính từ đứng một mình: 他比我高.

Để nói hơn nhiều hay ít, thêm một thành phần sau tính từ, giống trật tự tiếng Việt: 一点儿 là "hơn một chút", 多了 hoặc 得多 là "hơn nhiều", hoặc một con số cụ thể như 三岁 ("hơn ba tuổi"). Để nói "còn... hơn", đặt 还 trước tính từ.

  1. 他比我高一点儿。Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr.Anh ấy cao hơn tôi một chút.
  2. 坐飞机比坐火车快多了。Zuò fēijī bǐ zuò huǒchē kuài duō le.Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa nhiều.
  3. 这个房间比那个大得多。Zhège fángjiān bǐ nàge dà de duō.Phòng này to hơn phòng kia nhiều.
  4. 哥哥比我大三岁。Gēge bǐ wǒ dà sān suì.Anh trai tôi hơn tôi ba tuổi.
  5. 今天比昨天还热。Jīntiān bǐ zuótiān hái rè.Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.

Câu phủ định và câu hỏi

Để nói "A không... bằng B", dùng 没有 thay cho 比: A + 没有 + B + tính từ. Có thể thêm 那么 trước tính từ, nghĩa là "... như thế". Đừng nói 我比他不高.

Với câu hỏi có hay không, thêm 吗 vào cuối câu có 比.

  1. 我没有他高。Wǒ méiyǒu tā gāo.Tôi không cao bằng anh ấy.
  2. 今天没有昨天那么热。Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme rè.Hôm nay không nóng bằng hôm qua.
  3. 你比他大吗?Nǐ bǐ tā dà ma?Bạn có lớn tuổi hơn anh ấy không?

So sánh cách làm một việc

Để so sánh hành động, dùng động từ với 得 và đặt 比 trước động từ hoặc sau 得. Cả hai cách đều đúng và có nghĩa như nhau.

  1. 他跑得比我快。Tā pǎo de bǐ wǒ kuài.Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
  2. 他比我跑得快。Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English