比 (bǐ) là cách thông dụng nhất để nói một thứ to hơn, lạnh hơn, rẻ hơn hay tốt hơn một thứ khác. Mẫu câu ngắn, nhưng có hai quy tắc người học hay quên: không có 很 trước tính từ, và không dùng 不 để phủ định.
A + 比 + B + tính từ. Có thể hiểu là "A, so với B, thì...". Tính từ đứng cuối câu và không có từ nào cho "hơn": 我比他高 đã có nghĩa là "Tôi cao hơn anh ấy". Tiếng Việt nói "A cao hơn B", tính từ đứng trước B, nên người Việt hay nói sai thành 我高比他.
A và B nên là cùng một loại. Để so điện thoại của tôi với của bạn, nói 我的手机比你的新; chữ 的 ở cuối thay cho 手机, nên không cần nhắc lại.
Lỗi hay gặp nhất là thêm 很 hoặc 非常 trước tính từ, như 他比我很高. Trong câu có 比, tính từ đứng một mình: 他比我高.
Để nói hơn nhiều hay ít, thêm một thành phần sau tính từ, giống trật tự tiếng Việt: 一点儿 là "hơn một chút", 多了 hoặc 得多 là "hơn nhiều", hoặc một con số cụ thể như 三岁 ("hơn ba tuổi"). Để nói "còn... hơn", đặt 还 trước tính từ.
Để nói "A không... bằng B", dùng 没有 thay cho 比: A + 没有 + B + tính từ. Có thể thêm 那么 trước tính từ, nghĩa là "... như thế". Đừng nói 我比他不高.
Với câu hỏi có hay không, thêm 吗 vào cuối câu có 比.
Để so sánh hành động, dùng động từ với 得 và đặt 比 trước động từ hoặc sau 得. Cả hai cách đều đúng và có nghĩa như nhau.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.