的, 得 và 地 đều đọc là de, thanh nhẹ, nên bạn chỉ cần phân biệt chúng khi viết. Hãy nhìn vị trí của de: 的 đứng trước danh từ, 地 đứng trước động từ, còn 得 đứng sau động từ.
Hãy nhìn các từ ở hai bên de. Nếu sau nó là danh từ, viết 的. Nếu sau nó là động từ, viết 地. Nếu de đứng ngay sau động từ và tiếp theo là lời nhận xét hành động diễn ra thế nào, như 很快 hay 很好, viết 得.
Khi nói, ba chữ đọc hoàn toàn giống nhau nên không ai hiểu nhầm. Khi viết, sách giáo khoa và bài thi HSK phân biệt rõ ba chữ này, viết sai chữ sẽ bị tính là lỗi.
的 nối người sở hữu hoặc lời miêu tả với danh từ đứng sau: 我的 (của tôi), 老师的 (của thầy cô), 很漂亮的 (rất đẹp), 我买的 (mà tôi mua). Phần miêu tả luôn đứng trước, rồi đến 的, rồi mới đến danh từ, ngược với trật tự trong tiếng Việt.
Khi ai cũng biết bạn đang nói đến vật nào, có thể bỏ danh từ, nên câu cũng có thể kết thúc bằng 的: 这是我的 nghĩa là "cái này là của tôi". Bài về 的 nói kỹ hơn về điểm này.
Động từ + 得 + lời nhận xét. 得 đứng ngay sau động từ và dẫn ra lời nhận xét hành động được làm như thế nào: giỏi hay không, nhanh hay chậm, sớm hay muộn. Lời nhận xét thường là một tính từ, hay có 很 đứng trước.
Nếu động từ có tân ngữ, hoặc lặp lại động từ (说汉语说得很好), hoặc đưa tân ngữ lên trước (汉语说得很好). Tân ngữ không bao giờ đứng giữa động từ và 得. Để phủ định, đặt 不 sau 得: 跑得不快. Để hỏi, đặt 怎么样 hoặc dạng có/không như 快不快 sau 得.
Lời miêu tả + 地 + động từ. 地 biến một từ thành lời miêu tả cách làm hành động, giống "một cách..." trong tiếng Việt: 高兴地说 (vui vẻ nói), 慢慢地走 (đi chầm chậm). Lời miêu tả và 地 luôn đứng trước động từ.
Từ đứng trước 地 thường là tính từ hai âm tiết như 高兴, từ lặp lại như 慢慢 hay 好好, hoặc tính từ có 很 như 很快. Từ lặp lại cũng có thể đứng thẳng trước động từ mà không cần 地: 慢慢走 cũng đúng.
Có những ý nói được bằng cả 地 lẫn 得, nhưng trật tự từ thay đổi. 地 đứng trước động từ và miêu tả cách ai đó làm việc. 得 đứng sau động từ và đưa ra lời nhận xét hành động được làm thế nào, và lời nhận xét đó kết thúc câu.
Lỗi hay gặp nhất là viết 的 sau động từ: 他跑的很快 phải là 他跑得很快. Trên mạng bạn sẽ thấy cách viết này rất nhiều trong văn phong thân mật, nhưng trong bài thi nó bị tính là sai. Lỗi thứ hai là đặt tân ngữ sau 得: 他说得汉语很好 phải là 他汉语说得很好 hoặc 他说汉语说得很好.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.