Bài tập ngữ phápHSK 2

的 得 地Bài tập in được

Bài tập gồm 20 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

的 得 地 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày

AChọn 的, 得 hoặc 地

Điền 的, 得 hoặc 地 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.

  1. 这是我妈妈车。(的 / 得 / 地)Đây là xe của mẹ tôi.
  2. 他跑非常快。(的 / 得 / 地)Anh ấy chạy cực kỳ nhanh.
  3. 孩子们在外面快乐玩。(的 / 得 / 地)Bọn trẻ đang vui vẻ chơi ở bên ngoài.
  4. 我昨天看电影很好看。(的 / 得 / 地)Bộ phim tôi xem hôm qua rất hay.
  5. 他今天到很早。(的 / 得 / 地)Hôm nay anh ấy đến rất sớm.
  6. 你要好好休息。(的 / 得 / 地)Bạn nên nghỉ ngơi cho tốt.
  7. 这件衣服是谁?(的 / 得 / 地)Chiếc áo này là của ai?
  8. 他汉语说不太好。(的 / 得 / 地)Anh ấy nói tiếng Hán không giỏi lắm.
  9. 我们很快吃完了饭。(的 / 得 / 地)Chúng tôi đã nhanh chóng ăn xong bữa.
  10. 你昨天晚上睡怎么样?(的 / 得 / 地)Tối qua bạn ngủ thế nào?

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 游得我哥哥很好游泳Anh trai tôi bơi rất giỏi.
  2. 走过来了妈妈地慢慢Mẹ chầm chậm đi về phía chúng tôi.
  3. 水果很便宜我的买Hoa quả tôi mua rất rẻ.
  4. 怎么样她唱得今天Hôm nay cô ấy hát thế nào?
  5. 学习你好好地要Bạn phải học hành chăm chỉ.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 我妹妹走的很慢。Em gái tôi đi rất chậm.
  2. 他说得汉语很好。Anh ấy nói tiếng Hán rất giỏi.
  3. 请你慢慢得说。Xin bạn nói chậm một chút.
  4. 我昨天买得衣服很漂亮。Quần áo tôi mua hôm qua rất đẹp.
  5. 你跑地快不快?Bạn chạy có nhanh không?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/de-de-de/
的 得 地 · Đáp án

A

  1. 的
  2. 得
  3. 地
  4. 的
  5. 得
  6. 地
  7. 的
  8. 得
  9. 地
  10. 得

B

  1. 我哥哥游泳游得很好。
  2. 妈妈慢慢地走过来了。
  3. 我买的水果很便宜。
  4. 她今天唱得怎么样? / 今天她唱得怎么样?
  5. 你要好好地学习。

C

  1. 我妹妹走得很慢。
  2. 他汉语说得很好。 / 他说汉语说得很好。
  3. 请你慢慢地说。 / 请你慢慢说。
  4. 我昨天买的衣服很漂亮。
  5. 你跑得快不快?