从……到…… (cóng... dào...) nghĩa là "từ... đến". Mẫu này dùng cho thời gian (từ chín giờ đến năm giờ), ngày và tháng, và nơi chốn (từ nhà đến trường). Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng của HSK 2.
从 + điểm bắt đầu + 到 + điểm kết thúc.
从 (cóng) nghĩa là "từ", còn 到 (dào) nghĩa là "đến". Hai điểm có thể là giờ, ngày, tháng hoặc nơi chốn. Với thời gian, cả cụm 从……到…… đứng trước động từ, giống các từ chỉ thời gian khác trong tiếng Trung. Cụm này cũng có thể đứng một mình sau chủ ngữ, như 电影从七点到九点 (phim chiếu từ bảy giờ đến chín giờ).
Với nơi chốn, 从 A 到 B thường đứng đầu câu, phần sau cho biết xa hay gần (远, 不远) hoặc mất bao lâu (要 + thời gian). Cách đi, như 坐地铁 hay 坐出租车, đặt trước 要.
Đừng nhầm với 离 (lí). 离 cho biết một nơi cách nơi khác bao xa và không cần 从 hay 到: 我家离学校很远. Một lỗi hay gặp là 我家从学校很远, dùng 从 ở chỗ cần dùng 离.
Trong tiếng Việt, "từ chín giờ đến năm giờ" đứng ở cuối câu: "Tôi làm việc từ chín giờ đến năm giờ". Trong tiếng Trung, 从……到…… đứng trước động từ: 我从九点到五点工作, không nói 我工作从九点到五点. Đây là lỗi hay gặp nhất với mẫu câu này.
Cụm này có thể đứng sau chủ ngữ hoặc ở ngay đầu câu. Người ta thường thêm 都 sau nó để nhấn mạnh "suốt cả thời gian đó", như trong cụm từ quen thuộc 从早到晚 (từ sáng đến tối).
Để hỏi, đặt từ để hỏi vào trong mẫu câu (从几点到几点) hoặc thêm 吗 ở cuối câu. Để hỏi đi đường mất bao lâu, dùng 要多长时间.
Để nói một việc không xảy ra trong khoảng thời gian đó, đặt 不 sau cụm 从……到……, ngay trước động từ.
从 có thể dùng không có 到: 从哪儿来 (đến từ đâu), 从明天开始 (bắt đầu từ ngày mai). 到 cũng có thể đứng sau động từ với nghĩa "đến" một nơi hoặc "đến" một lúc nào đó: 走到学校 (đi bộ đến trường), 工作到十点 (làm việc đến mười giờ).
Động từ + 到 là trường hợp duy nhất 到 đứng sau động từ, và có thể kết hợp với 从: 我从九点工作到五点 có cùng nghĩa với 我从九点到五点工作. Nhưng bản thân 从 thì không bao giờ đứng sau động từ.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.