Bài tập ngữ phápHSK 2

从……到Bài tập in được

Bài tập gồm 20 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

从……到 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày

AChọn 从 hoặc 到

Điền 从 hoặc 到 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.

  1. 我从早上八点工作下午四点。(从 / 到)Tôi làm việc từ tám giờ sáng đến bốn giờ chiều.
  2. 从我家学校要十分钟。(从 / 到)Từ nhà tôi đến trường mất mười phút.
  3. 他是哪儿来的?(从 / 到)Anh ấy đến từ đâu?
  4. 我们的课从八点十点。(从 / 到)Lớp của chúng tôi học từ tám giờ đến mười giờ.
  5. 我星期一到星期五都在学校吃午饭。(从 / 到)Từ thứ Hai đến thứ Sáu tôi đều ăn trưa ở trường.
  6. 我们从这儿走火车站吧。(从 / 到)Chúng ta đi bộ từ đây đến ga tàu hỏa nhé.
  7. 今天我要工作晚上十点。(从 / 到)Hôm nay tôi phải làm việc đến mười giờ tối.
  8. 明天开始,我每天早上跑步。(从 / 到)Từ ngày mai, sáng nào tôi cũng chạy bộ.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 到从医院要我家半个小时Từ nhà tôi đến bệnh viện mất nửa tiếng.
  2. 到他几点从几点工作Anh ấy làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?
  3. 从到远吗你家学校Từ nhà bạn đến trường có xa không?
  4. 爸爸从早到晚都在工作Bố làm việc suốt từ sáng đến tối.
  5. 你们从来是哪个国家的Các bạn đến từ nước nào?
  6. 不在家我从下午两点到四点Từ hai giờ đến bốn giờ chiều tôi không ở nhà.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 他工作从早上九点到下午五点。Anh ấy làm việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều.
  2. 我在中国从一月到三月。Tôi ở Trung Quốc từ tháng Một đến tháng Ba.
  3. 我家从学校很远。Nhà tôi cách trường rất xa.
  4. 从这儿火车站要五分钟。Từ đây đến ga tàu hỏa mất năm phút.
  5. 他是中国从来的。Anh ấy đến từ Trung Quốc.
  6. 我们看电视从八点到十点。Chúng tôi xem ti vi từ tám giờ đến mười giờ.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/cong-dao/
从……到 · Đáp án

A

  1. 到
  2. 到
  3. 从
  4. 到
  5. 从
  6. 到
  7. 到
  8. 从

B

  1. 从我家到医院要半个小时。
  2. 他从几点到几点工作?
  3. 从你家到学校远吗?
  4. 爸爸从早到晚都在工作。
  5. 你们是从哪个国家来的?
  6. 我从下午两点到四点不在家。 / 从下午两点到四点我不在家。

C

  1. 他从早上九点到下午五点工作。 / 他从早上九点工作到下午五点。
  2. 我从一月到三月在中国。 / 从一月到三月我在中国。
  3. 我家离学校很远。 / 从我家到学校很远。 / 我家到学校很远。
  4. 从这儿到火车站要五分钟。
  5. 他是从中国来的。
  6. 我们从八点到十点看电视。 / 从八点到十点我们看电视。