从……到 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 从 hoặc 到
Điền 从 hoặc 到 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 我从早上八点工作下午四点。(从 / 到)Tôi làm việc từ tám giờ sáng đến bốn giờ chiều.
- 从我家学校要十分钟。(从 / 到)Từ nhà tôi đến trường mất mười phút.
- 他是哪儿来的?(从 / 到)Anh ấy đến từ đâu?
- 我们的课从八点十点。(从 / 到)Lớp của chúng tôi học từ tám giờ đến mười giờ.
- 我星期一到星期五都在学校吃午饭。(从 / 到)Từ thứ Hai đến thứ Sáu tôi đều ăn trưa ở trường.
- 我们从这儿走火车站吧。(从 / 到)Chúng ta đi bộ từ đây đến ga tàu hỏa nhé.
- 今天我要工作晚上十点。(从 / 到)Hôm nay tôi phải làm việc đến mười giờ tối.
- 明天开始,我每天早上跑步。(从 / 到)Từ ngày mai, sáng nào tôi cũng chạy bộ.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 到从医院要我家半个小时Từ nhà tôi đến bệnh viện mất nửa tiếng.
- 到他几点从几点工作Anh ấy làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?
- 从到远吗你家学校Từ nhà bạn đến trường có xa không?
- 爸爸从早到晚都在工作Bố làm việc suốt từ sáng đến tối.
- 你们从来是哪个国家的Các bạn đến từ nước nào?
- 不在家我从下午两点到四点Từ hai giờ đến bốn giờ chiều tôi không ở nhà.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 他工作从早上九点到下午五点。Anh ấy làm việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều.
- 我在中国从一月到三月。Tôi ở Trung Quốc từ tháng Một đến tháng Ba.
- 我家从学校很远。Nhà tôi cách trường rất xa.
- 从这儿火车站要五分钟。Từ đây đến ga tàu hỏa mất năm phút.
- 他是中国从来的。Anh ấy đến từ Trung Quốc.
- 我们看电视从八点到十点。Chúng tôi xem ti vi từ tám giờ đến mười giờ.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/cong-dao/
从……到 · Đáp án
A
- 到
- 到
- 从
- 到
- 从
- 到
- 到
- 从
B
- 从我家到医院要半个小时。
- 他从几点到几点工作?
- 从你家到学校远吗?
- 爸爸从早到晚都在工作。
- 你们是从哪个国家来的?
- 我从下午两点到四点不在家。 / 从下午两点到四点我不在家。
C
- 他从早上九点到下午五点工作。 / 他从早上九点工作到下午五点。
- 我从一月到三月在中国。 / 从一月到三月我在中国。
- 我家离学校很远。 / 从我家到学校很远。 / 我家到学校很远。
- 从这儿到火车站要五分钟。
- 他是从中国来的。
- 我们从八点到十点看电视。 / 从八点到十点我们看电视。