Ngữ pháp HSKHSK 2

过Cách dùng 过 (guo) để nói về trải nghiệm

过 (guo) đứng sau động từ để nói bạn đã từng làm việc gì đó trong quá khứ: đã từng đến Trung Quốc, đã từng ăn sủi cảo, đã từng gặp ai đó. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng của HSK 2.

Mẫu câu

Chủ ngữ + động từ + 过 + tân ngữ.

Đặt 过 ngay sau động từ, đọc thanh nhẹ (guo). Câu cho biết việc này đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, nhưng không nói chính xác lúc nào. Trong tiếng Việt, ý này thường là "đã từng" hoặc "đã... rồi". Chú ý: "từng" đứng trước động từ, còn 过 đứng sau.

  1. 我去过中国。Wǒ qù guo Zhōngguó.Tôi đã từng đến Trung Quốc.
  2. 我吃过饺子。Wǒ chī guo jiǎozi.Tôi từng ăn sủi cảo rồi.
  3. 她学过汉语。Tā xué guo Hànyǔ.Cô ấy đã từng học tiếng Hán.

Phủ định: 没有 + động từ + 过

Để nói bạn chưa bao giờ làm việc gì, đặt 没有 trước động từ và giữ nguyên 过. Điều này khác với 了: trong câu phủ định thì bỏ 了.

Lỗi hay gặp nhất là dùng 不. 我不去过中国 là sai: 过 luôn phủ định bằng 没有, không bao giờ bằng 不.

  1. 我没有去过中国。Wǒ méiyǒu qù guo Zhōngguó.Tôi chưa bao giờ đến Trung Quốc.
  2. 他没有看过这个电影。Tā méiyǒu kàn guo zhège diànyǐng.Anh ấy chưa từng xem bộ phim này.
  3. 我妈妈没有喝过咖啡。Wǒ māma méiyǒu hē guo kāfēi.Mẹ tôi chưa bao giờ uống cà phê.

Hỏi "Bạn đã từng... chưa?"

Thêm 吗 vào cuối câu, hoặc kết thúc câu hỏi bằng 没有, giống "chưa?" trong tiếng Việt. Để trả lời "rồi", nhắc lại động từ với 过, như 去过. Để trả lời "chưa", nói 没有, hoặc 没有 cùng động từ và 过, như 没有去过.

  1. 你吃过中国菜吗?Nǐ chī guo Zhōngguó cài ma?Bạn đã từng ăn món Trung Quốc chưa?
  2. 你坐过飞机没有?Nǐ zuò guo fēijī méiyǒu?Bạn đã từng đi máy bay chưa?

过 hay 了?

了 cho biết một hành động đã xảy ra hoặc một sự việc đã thay đổi. 过 nói về trải nghiệm. 他去中国了 nghĩa là anh ấy đã đi Trung Quốc và có lẽ bây giờ đang ở đó. 他去过中国 nghĩa là anh ấy đã từng đến đó và bây giờ không còn ở đó nữa.

Bạn có thể thêm từ chỉ thời gian hoặc số lần vào câu có 过 khi muốn nói rõ hơn về trải nghiệm đó.

  1. 他去中国了。Tā qù Zhōngguó le.Anh ấy đi Trung Quốc rồi (bây giờ đang ở đó).
  2. 他去过中国。Tā qù guo Zhōngguó.Anh ấy đã từng đến Trung Quốc (giờ đã về).
  3. 他去年去过一次中国。Tā qùnián qù guo yí cì Zhōngguó.Năm ngoái anh ấy đã đến Trung Quốc một lần.

过 đứng ngay sau động từ

过 không bao giờ đứng cuối câu sau tân ngữ. Nói 我学过汉语, không nói 我学汉语过. Với những từ gồm động từ và tân ngữ như 见面, 过 đứng giữa hai phần: 见过面.

  1. 我们见过面。Wǒmen jiàn guo miàn.Chúng tôi đã từng gặp nhau.
  2. 我们还没有见过面。Wǒmen hái méiyǒu jiàn guo miàn.Chúng tôi vẫn chưa gặp nhau.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English