过 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 过 hoặc 了
Điền 过 hoặc 了 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 你吃饺子吗?(过 / 了)Bạn đã từng ăn sủi cảo chưa?
- 我没有去他家。(过 / 了)Tôi chưa bao giờ đến nhà anh ấy.
- 下雨,我们回家吧。(过 / 了)Trời mưa rồi, chúng ta về nhà đi.
- 我见他的妈妈。(过 / 了)Tôi đã từng gặp mẹ của anh ấy.
- 他已经睡觉。(过 / 了)Anh ấy đã đi ngủ rồi.
- 你看这个电影没有?(过 / 了)Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?
- 天热。(过 / 了)Trời nóng lên rồi.
- 我没有坐飞机。(过 / 了)Tôi chưa bao giờ đi máy bay.
- 我十八岁。(过 / 了)Tôi mười tám tuổi rồi.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng có 过.
- 过火车我坐Tôi đã từng đi tàu hỏa.
- 没有他汉语学过Anh ấy chưa bao giờ học tiếng Hán.
- 你喝过中国茶吗Bạn đã từng uống trà Trung Quốc chưa?
- 我们过这个去饭馆Chúng tôi đã từng đến nhà hàng này.
- 没有我过这本书看Tôi chưa từng đọc quyển sách này.
- 她在中国工作过Cô ấy đã từng làm việc ở Trung Quốc.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 我不去过那个商店。Tôi chưa bao giờ đến cửa hàng đó.
- 他没有吃饺子过。Anh ấy chưa bao giờ ăn sủi cảo.
- 她不喝过咖啡。Cô ấy chưa bao giờ uống cà phê.
- 我学汉语过。Tôi đã từng học tiếng Hán.
- 她没有来我家。Cô ấy chưa bao giờ đến nhà tôi.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/guo-experience/
过 · Đáp án
A
- 过
- 过
- 了
- 过
- 了
- 过
- 了
- 过
- 了
B
- 我坐过火车。 / 火车我坐过。
- 他没有学过汉语。 / 汉语他没有学过。
- 你喝过中国茶吗? / 中国茶你喝过吗?
- 我们去过这个饭馆。 / 这个饭馆我们去过。
- 我没有看过这本书。 / 这本书我没有看过。
- 她在中国工作过。
C
- 我没有去过那个商店。
- 他没有吃过饺子。
- 她没有喝过咖啡。
- 我学过汉语。
- 她没有来过我家。