地 (de) biến một từ như 高兴 (vui) thành lời miêu tả kiểu "một cách vui vẻ". Nó đứng giữa phần miêu tả và động từ, cho biết ai đó làm việc gì theo cách nào. Đây là điểm ngữ pháp HSK 2 và là một trong ba trợ từ cùng đọc là de.
Chủ ngữ + phần miêu tả + 地 + động từ.
Phần miêu tả luôn đứng trước động từ. Tiếng Việt có thể nói "anh ấy nói một cách vui vẻ", nhưng tiếng Trung chỉ nói 他高兴地说, nghĩa đen là "anh ấy vui vẻ 地 nói". 地 đọc thanh nhẹ. Nếu phần miêu tả mang nghĩa phủ định, 不 nằm bên trong nó: 不高兴地 nghĩa là "một cách không vui".
Tính từ một âm tiết thường được lặp lại trước 地: 慢慢地 (chầm chậm, từ từ), 好好地 (cho tử tế, cho tốt), 早早地 (từ sớm). Lặp lại làm lời miêu tả sinh động hơn.
Với từ lặp lại, thường có thể bỏ 地. 你慢慢吃 và 你慢慢地吃 đều đúng.
Một tính từ một âm tiết đứng riêng thường không đi với 地. Hãy đặt nó ngay trước động từ (快走, 慢走), hoặc thêm 很 rồi mới dùng 地: 很快地. Riêng 快地 nghe không đúng.
地 cũng đứng sau các cụm đếm như 一个一个地 (từng người một, từng cái một) và 一个字一个字地 (từng chữ một).
Cả ba đều đọc là de, nên người học hay viết nhầm. 的 đứng trước danh từ (快乐的孩子, đứa trẻ vui vẻ). 地 đứng trước động từ (快乐地笑, cười vui vẻ). 得 đứng sau động từ và thêm lời nhận xét hành động được làm như thế nào (跑得很快, chạy rất nhanh).
Cách thử đơn giản: nhìn từ đứng ngay sau chỗ trống. Nếu là danh từ, viết 的; nếu là động từ, viết 地. Nếu chỗ trống nằm ngay sau động từ, viết 得.
Lỗi hay gặp nhất là viết 的 thay cho 地: 她高兴的说 phải là 她高兴地说. Trên mạng bạn sẽ thấy 的 được viết như vậy trong văn phong thân mật, nhưng trong sách giáo khoa và bài thi HSK, trước động từ phải dùng 地.
Lỗi thứ hai là đặt phần miêu tả sau động từ, như vẫn nói trong tiếng Việt. 孩子们唱歌快乐地 là sai; hãy nói 孩子们快乐地唱歌. Phần miêu tả có 地 luôn đứng trước động từ.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.