地 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 的, 地 hoặc 得
Điền 的, 地 hoặc 得 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 她高兴说:“谢谢你!”(的 / 地 / 得)Cô ấy vui vẻ nói: "Cảm ơn bạn!"
- 这是一个很好问题。(的 / 地 / 得)Đây là một câu hỏi rất hay.
- 我哥哥跑很快。(的 / 地 / 得)Anh trai tôi chạy rất nhanh.
- 你慢慢走,别跑。(的 / 地 / 得)Bạn đi chầm chậm thôi, đừng chạy.
- 我妈妈做菜很好吃。(的 / 地 / 得)Món ăn mẹ tôi nấu rất ngon.
- 她说汉语说很好。(的 / 地 / 得)Cô ấy nói tiếng Hán rất giỏi.
- 他们非常快乐玩了一天。(的 / 地 / 得)Họ đã chơi rất vui vẻ cả một ngày.
- 妈妈很快做好了饭。(的 / 地 / 得)Mẹ nhanh chóng nấu xong cơm.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng có 地.
- 慢慢地回家我们走Chúng tôi chầm chậm đi bộ về nhà.
- 笑了高兴地大家都Mọi người đều cười vui vẻ.
- 学习好好地我们要汉语Chúng ta phải học tiếng Hán cho thật tốt.
- 一天一天地孩子们长大了Bọn trẻ lớn lên từng ngày.
- 舒服地看电视他坐在椅子上Anh ấy thoải mái ngồi trên ghế xem ti vi.
- 很快地跑了他过来Anh ấy nhanh chóng chạy lại.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 她高兴的说:“我很好!”Cô ấy vui vẻ nói: "Tôi khỏe!"
- 孩子们唱歌快乐地。Bọn trẻ đang vui vẻ hát.
- 他跑地很快。Anh ấy chạy rất nhanh.
- 这是一个很快乐地孩子。Đây là một đứa trẻ rất vui vẻ.
- 请慢慢的说。Xin hãy nói chậm một chút.
- 他快地跑过来了。Anh ấy nhanh chóng chạy lại.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/de-adverb-marker/
地 · Đáp án
A
- 地
- 的
- 得
- 地
- 的
- 得
- 地
- 地
B
- 我们慢慢地走回家。
- 大家都高兴地笑了。
- 我们要好好地学习汉语。
- 孩子们一天一天地长大了。
- 他舒服地坐在椅子上看电视。 / 他坐在椅子上舒服地看电视。
- 他很快地跑了过来。
C
- 她高兴地说:“我很好!”
- 孩子们快乐地唱歌。
- 他跑得很快。
- 这是一个很快乐的孩子。
- 请慢慢地说。 / 请慢慢说。
- 他很快地跑过来了。 / 他很快跑过来了。