Bài tập ngữ phápHSK 2

地Bài tập in được

Bài tập gồm 20 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

地 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày

AChọn 的, 地 hoặc 得

Điền 的, 地 hoặc 得 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.

  1. 她高兴说:“谢谢你!”(的 / 地 / 得)Cô ấy vui vẻ nói: "Cảm ơn bạn!"
  2. 这是一个很好问题。(的 / 地 / 得)Đây là một câu hỏi rất hay.
  3. 我哥哥跑很快。(的 / 地 / 得)Anh trai tôi chạy rất nhanh.
  4. 你慢慢走,别跑。(的 / 地 / 得)Bạn đi chầm chậm thôi, đừng chạy.
  5. 我妈妈做菜很好吃。(的 / 地 / 得)Món ăn mẹ tôi nấu rất ngon.
  6. 她说汉语说很好。(的 / 地 / 得)Cô ấy nói tiếng Hán rất giỏi.
  7. 他们非常快乐玩了一天。(的 / 地 / 得)Họ đã chơi rất vui vẻ cả một ngày.
  8. 妈妈很快做好了饭。(的 / 地 / 得)Mẹ nhanh chóng nấu xong cơm.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng có 地.

  1. 慢慢地回家我们走Chúng tôi chầm chậm đi bộ về nhà.
  2. 笑了高兴地大家都Mọi người đều cười vui vẻ.
  3. 学习好好地我们要汉语Chúng ta phải học tiếng Hán cho thật tốt.
  4. 一天一天地孩子们长大了Bọn trẻ lớn lên từng ngày.
  5. 舒服地看电视他坐在椅子上Anh ấy thoải mái ngồi trên ghế xem ti vi.
  6. 很快地跑了他过来Anh ấy nhanh chóng chạy lại.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 她高兴的说:“我很好!”Cô ấy vui vẻ nói: "Tôi khỏe!"
  2. 孩子们唱歌快乐地。Bọn trẻ đang vui vẻ hát.
  3. 他跑地很快。Anh ấy chạy rất nhanh.
  4. 这是一个很快乐地孩子。Đây là một đứa trẻ rất vui vẻ.
  5. 请慢慢的说。Xin hãy nói chậm một chút.
  6. 他快地跑过来了。Anh ấy nhanh chóng chạy lại.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/de-adverb-marker/
地 · Đáp án

A

  1. 地
  2. 的
  3. 得
  4. 地
  5. 的
  6. 得
  7. 地
  8. 地

B

  1. 我们慢慢地走回家。
  2. 大家都高兴地笑了。
  3. 我们要好好地学习汉语。
  4. 孩子们一天一天地长大了。
  5. 他舒服地坐在椅子上看电视。 / 他坐在椅子上舒服地看电视。
  6. 他很快地跑了过来。

C

  1. 她高兴地说:“我很好!”
  2. 孩子们快乐地唱歌。
  3. 他跑得很快。
  4. 这是一个很快乐的孩子。
  5. 请慢慢地说。 / 请慢慢说。
  6. 他很快地跑过来了。 / 他很快跑过来了。