比 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 比 hoặc 没有
Điền 比 hoặc 没有 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 我他高。(比 / 没有)Tôi cao hơn anh ấy.
- 这个那个好吃。(比 / 没有)Cái này không ngon bằng cái kia.
- 今天昨天冷一点儿。(比 / 没有)Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
- 我的房间你的大。(比 / 没有)Phòng của tôi không to bằng phòng của bạn.
- 坐火车坐飞机那么快。(比 / 没有)Đi tàu hỏa không nhanh bằng đi máy bay.
- 他的汉语我好多了。(比 / 没有)Tiếng Trung của anh ấy giỏi hơn tôi nhiều.
- 这件衣服那件贵。(比 / 没有)Cái áo này không đắt bằng cái kia.
- 他跑得我快。(比 / 没有)Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 比我高弟弟Em trai tôi cao hơn tôi.
- 便宜这个那个比一点儿Cái này rẻ hơn cái kia một chút.
- 没有今天那么昨天冷Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
- 大哥哥三岁比我Anh trai tôi hơn tôi ba tuổi.
- 快他得比跑我Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
- 多了坐飞机坐火车快比Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa nhiều.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 他比我很高。Anh ấy cao hơn tôi.
- 今天比昨天非常热。Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.
- 我比他不高。Tôi không cao bằng anh ấy.
- 我比他两岁大。Tôi hơn anh ấy hai tuổi.
- 今天比昨天那么冷。Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
- 他比我一点儿高。Anh ấy cao hơn tôi một chút.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/bi-comparisons/
比 · Đáp án
A
- 比
- 没有
- 比
- 没有
- 没有
- 比
- 没有
- 比
B
- 弟弟比我高。
- 这个比那个便宜一点儿。
- 今天没有昨天那么冷。
- 哥哥比我大三岁。
- 他跑得比我快。 / 他比我跑得快。
- 坐飞机比坐火车快多了。
C
- 他比我高。
- 今天比昨天热多了。 / 今天比昨天热得多。 / 今天比昨天热很多。
- 我没有他高。 / 我没有他那么高。
- 我比他大两岁。
- 今天没有昨天那么冷。
- 他比我高一点儿。