得 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 得 hoặc 的
Điền 得 hoặc 的 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 他跑很快。(得 / 的)Anh ấy chạy rất nhanh.
- 这是我妈妈做饭。(得 / 的)Đây là cơm mẹ tôi nấu.
- 她唱歌唱很好听。(得 / 的)Cô ấy hát rất hay.
- 他是一个很好医生。(得 / 的)Anh ấy là một bác sĩ rất giỏi.
- 你昨天睡好吗?(得 / 的)Tối qua bạn ngủ có ngon không?
- 我喜欢红色衣服。(得 / 的)Tôi thích quần áo màu đỏ.
- 他们来太晚了。(得 / 的)Họ đến muộn quá.
- 他汉语说非常好。(得 / 的)Anh ấy nói tiếng Hán cực kỳ giỏi.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng có 得.
- 说很得他快Anh ấy nói rất nhanh.
- 她写字得很漂亮Cô ấy viết chữ rất đẹp.
- 不我唱好得Tôi hát không hay.
- 游他游泳得怎么样Anh ấy bơi thế nào?
- 来你今天得很早Hôm nay bạn đến sớm thế.
- 做我爸爸做饭得很好吃Bố tôi nấu ăn rất ngon.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 他说汉语得很好。Anh ấy nói tiếng Hán rất giỏi.
- 他不跑得快。Anh ấy chạy không nhanh.
- 我昨天睡的很晚。Hôm qua tôi đi ngủ rất muộn.
- 你唱歌得怎么样?Bạn hát thế nào?
- 她写字得很漂亮。Cô ấy viết chữ rất đẹp.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/de-degree-complement/
得 · Đáp án
A
- 得
- 的
- 得
- 的
- 得
- 的
- 得
- 得
B
- 他说得很快。
- 她字写得很漂亮。
- 我唱得不好。
- 他游泳游得怎么样?
- 你今天来得很早。 / 今天你来得很早。
- 我爸爸做饭做得很好吃。
C
- 他说汉语说得很好。 / 他汉语说得很好。
- 他跑得不快。
- 我昨天睡得很晚。
- 你唱歌唱得怎么样? / 你歌唱得怎么样?
- 她写字写得很漂亮。 / 她字写得很漂亮。