只要 (zhǐyào) nghĩa là "chỉ cần". Nó nêu một điều kiện, chỉ cần có điều kiện đó là đủ, còn 就 (jiù) ở vế sau nêu kết quả.
Cấu trúc
只要 + điều kiện, (chủ ngữ) + 就 + kết quả.
只要 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế đầu: 只要你努力 và 你只要努力 đều đúng. Điều kiện luôn đứng trước. 就 đứng trước động từ ở vế sau, sau chủ ngữ nếu vế đó có chủ ngữ.
只要你努力,就能学好汉语。Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù néng xuéhǎo Hànyǔ.Chỉ cần bạn chăm chỉ là sẽ học tốt tiếng Trung.
只要不下雨,我们就去公园。Zhǐyào bú xià yǔ, wǒmen jiù qù gōngyuán.Chỉ cần trời không mưa, chúng ta sẽ đi công viên.
你只要多练习,就会说得很好。Nǐ zhǐyào duō liànxí, jiù huì shuō de hěn hǎo.Bạn chỉ cần luyện tập nhiều là sẽ nói rất tốt.
"Chỉ cần làm... là được"
只要 thường cho thấy điều kiện rất dễ: chỉ cần làm một việc là có kết quả. Nó cũng có thể nói về thói quen, khi đó gần với "hễ... là".
只要你打个电话,他就会来。Zhǐyào nǐ dǎ ge diànhuà, tā jiù huì lái.Chỉ cần bạn gọi một cuộc điện thoại là anh ấy sẽ đến.
只要有时间,我就去跑步。Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù qù pǎobù.Hễ có thời gian là tôi đi chạy bộ.
只要你不说,他就不会知道。Zhǐyào nǐ bù shuō, tā jiù bú huì zhīdào.Chỉ cần bạn không nói, anh ấy sẽ không biết.
Phân biệt 只要……就 và 只有……才
只有 (zhǐyǒu) trông giống nhưng nghĩa là "chỉ có... mới": điều kiện là việc duy nhất phải xảy ra, không có cách nào khác. Nó đi với 才, không đi với 就. 只要 đi với 就, không đi với 才.
Dùng lẫn hai cặp này là lỗi hay gặp nhất. 只要你努力,才能学好 và 只有你去,我就去 đều sai.
只有多练习,才能说好汉语。Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuōhǎo Hànyǔ.Chỉ có luyện tập nhiều mới nói tốt tiếng Trung được.
只有你来,我才去。Zhǐyǒu nǐ lái, wǒ cái qù.Chỉ khi bạn đến thì tôi mới đi.
Bài tập in được
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 17 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.