只要……就 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày
AChọn 只要 hoặc 只有
Điền 只要 hoặc 只有 vào chỗ trống. Hãy nhìn 就 hay 才 ở vế sau.
- 你来,我就很高兴。(只要 / 只有)Chỉ cần bạn đến là tôi vui rồi.
- 做完作业,你才能看电视。(只要 / 只有)Chỉ khi làm xong bài tập, con mới được xem ti vi.
- 天气好,我们就去爬山。(只要 / 只有)Chỉ cần thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
- 每天复习,你才能记住这些字。(只要 / 只有)Chỉ có ôn bài mỗi ngày, bạn mới nhớ được những chữ này.
- 不忙,她就去看妈妈。(只要 / 只有)Hễ không bận là cô ấy đi thăm mẹ.
- 他同意,我们才能去。(只要 / 只有)Chỉ khi anh ấy đồng ý, chúng ta mới đi được.
- 你说得慢一点儿,我就能听懂。(只要 / 只有)Chỉ cần bạn nói chậm một chút là tôi nghe hiểu được.
- 到了周末,他才有时间。(只要 / 只有)Chỉ đến cuối tuần anh ấy mới có thời gian.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 只要你就想去去吧Chỉ cần bạn muốn đi thì cứ đi đi.
- 只要不下雨就我们去Chỉ cần trời không mưa, chúng ta sẽ đi.
- 只要有时间我就看书Hễ có thời gian là tôi đọc sách.
- 只要你认真就能考好Chỉ cần bạn nghiêm túc là sẽ thi tốt.
- 只有才他来了我们能开始Chỉ khi anh ấy đến, chúng ta mới bắt đầu được.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 只要你认真学,才能学好。Chỉ cần bạn học nghiêm túc là sẽ học tốt.
- 只要天气好,就我们去。Chỉ cần thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi.
- 只有星期天,他就在家。Chỉ có Chủ nhật anh ấy mới ở nhà.
- 只要明天不忙,我去就看你。Chỉ cần ngày mai không bận, tôi sẽ đến thăm bạn.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/zhiyao-jiu/
只要……就 · Đáp án
A
- 只要
- 只有
- 只要
- 只有
- 只要
- 只有
- 只要
- 只有
B
- 只要你想去,就去吧。 / 你只要想去,就去吧。
- 只要不下雨,我们就去。
- 只要有时间,我就看书。 / 我只要有时间,就看书。
- 只要你认真,就能考好。 / 你只要认真,就能考好。
- 只有他来了,我们才能开始。
C
- 只要你认真学,就能学好。
- 只要天气好,我们就去。
- 只有星期天,他才在家。
- 只要明天不忙,我就去看你。