Đặt 在 (zài) hoặc 正在 (zhèngzài) trước động từ để nói một hành động đang diễn ra, giống chữ "đang" trong tiếng Việt. Động từ tiếng Trung không đổi hình thức, nên chỉ cần thêm từ nhỏ này. Đây là điểm ngữ pháp cốt lõi của HSK 1.
Chủ ngữ + 在 + động từ (+ tân ngữ).
在 đứng ngay trước động từ, đúng chỗ của chữ "đang" trong tiếng Việt. Khi nói chuyện hằng ngày, người ta thường thêm 呢 vào cuối câu. 呢 làm câu nghe mềm và tự nhiên hơn, không làm thay đổi nghĩa.
正在 đứng cùng vị trí với 在, nhưng nhấn mạnh hơn vào "ngay bây giờ, đúng lúc này". Trong phần lớn các câu, dùng từ nào cũng được.
在 còn có thể nói về việc bạn đang làm trong một khoảng thời gian dài hơn, như mấy hôm nay hay năm nay. 正在 ít dùng như vậy, mà chủ yếu dùng cho chính thời điểm đang nói.
在 và 正在 không đánh dấu thì hiện tại. Chúng cho biết một hành động đang diễn ra vào một thời điểm nào đó, và thời điểm đó có thể ở quá khứ. Hãy nói rõ thời gian bằng từ chỉ thời gian, hoặc bằng ……的时候 (khi...).
Muốn nói lúc đó ai không làm việc gì, dùng 没有 trước 在: 他没有在睡觉. Khi nói, câu này thường rút gọn thành 没在. Lỗi hay gặp là dùng 不 ở đây: muốn nói "lúc này tôi không xem ti vi" thì 我不在看电视 là sai.
Với câu hỏi có/không, thêm 吗 vào cuối câu. Muốn hỏi ai đó đang làm gì, đặt 什么 sau động từ.
Chỉ dùng 在 với những hành động có thể đang diễn ra, như ăn, đọc hay làm việc. Động từ chỉ trạng thái như 是, 喜欢, 认识 và 知道 không đi với 在. Nói 我很喜欢他 (tôi rất thích anh ấy), không nói 我正在喜欢他.
Không thêm 了 vào câu có 在 hay 正在. 了 cho biết việc đã xảy ra, còn 在 cho biết việc vẫn đang diễn ra.
Đừng nhầm với cấu trúc 在 + nơi chốn + động từ, trong đó 在 nghĩa là "ở". Trong câu 爸爸在家看书呢, 在家 cho biết bố đọc sách ở đâu, còn 呢 cho biết bố đang đọc.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 18 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.