Ngữ pháp HSKHSK 1

正在 / 在Cách nói việc đang diễn ra với 在 và 正在

Đặt 在 (zài) hoặc 正在 (zhèngzài) trước động từ để nói một hành động đang diễn ra, giống chữ "đang" trong tiếng Việt. Động từ tiếng Trung không đổi hình thức, nên chỉ cần thêm từ nhỏ này. Đây là điểm ngữ pháp cốt lõi của HSK 1.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 在 + động từ (+ tân ngữ).

在 đứng ngay trước động từ, đúng chỗ của chữ "đang" trong tiếng Việt. Khi nói chuyện hằng ngày, người ta thường thêm 呢 vào cuối câu. 呢 làm câu nghe mềm và tự nhiên hơn, không làm thay đổi nghĩa.

  1. 你在做什么?Nǐ zài zuò shénme?Bạn đang làm gì thế?
  2. 我在做饭呢。Wǒ zài zuò fàn ne.Tôi đang nấu cơm.
  3. 他们在吃饭呢。Tāmen zài chī fàn ne.Họ đang ăn cơm.
  4. 我在看书,他在睡觉。Wǒ zài kàn shū, tā zài shuìjiào.Tôi đang đọc sách, anh ấy đang ngủ.

正在: ngay lúc này

正在 đứng cùng vị trí với 在, nhưng nhấn mạnh hơn vào "ngay bây giờ, đúng lúc này". Trong phần lớn các câu, dùng từ nào cũng được.

在 còn có thể nói về việc bạn đang làm trong một khoảng thời gian dài hơn, như mấy hôm nay hay năm nay. 正在 ít dùng như vậy, mà chủ yếu dùng cho chính thời điểm đang nói.

  1. 他正在睡觉。Tā zhèngzài shuìjiào.Anh ấy đang ngủ.
  2. 妈妈正在打电话。Māma zhèngzài dǎ diànhuà.Mẹ đang gọi điện thoại.
  3. 我正在上课,下课再给你打电话。Wǒ zhèngzài shàngkè, xiàkè zài gěi nǐ dǎ diànhuà.Bây giờ tôi đang học trên lớp, tan học tôi sẽ gọi lại cho bạn.
  4. 这几天我在学做中国菜。Zhè jǐ tiān wǒ zài xué zuò Zhōngguó cài.Mấy hôm nay tôi đang học nấu món Trung Quốc.

Không chỉ dùng cho hiện tại

在 và 正在 không đánh dấu thì hiện tại. Chúng cho biết một hành động đang diễn ra vào một thời điểm nào đó, và thời điểm đó có thể ở quá khứ. Hãy nói rõ thời gian bằng từ chỉ thời gian, hoặc bằng ……的时候 (khi...).

  1. 昨天晚上八点我在看电视。Zuótiān wǎnshang bā diǎn wǒ zài kàn diànshì.Tám giờ tối qua tôi đang xem ti vi.
  2. 你给我打电话的时候,我正在开车。Nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài kāichē.Lúc bạn gọi điện cho tôi, tôi đang lái xe.

Câu phủ định và câu hỏi

Muốn nói lúc đó ai không làm việc gì, dùng 没有 trước 在: 他没有在睡觉. Khi nói, câu này thường rút gọn thành 没在. Lỗi hay gặp là dùng 不 ở đây: muốn nói "lúc này tôi không xem ti vi" thì 我不在看电视 là sai.

Với câu hỏi có/không, thêm 吗 vào cuối câu. Muốn hỏi ai đó đang làm gì, đặt 什么 sau động từ.

  1. 我没有在睡觉。Wǒ méiyǒu zài shuìjiào.Tôi không ngủ.
  2. 他没有在看电视,他在看书。Tā méiyǒu zài kàn diànshì, tā zài kàn shū.Anh ấy không xem ti vi, anh ấy đang đọc sách.
  3. 他在工作吗?Tā zài gōngzuò ma?Anh ấy đang làm việc à?
  4. 你在看什么书?Nǐ zài kàn shénme shū?Bạn đang đọc sách gì thế?

Những lỗi khác cần tránh

Chỉ dùng 在 với những hành động có thể đang diễn ra, như ăn, đọc hay làm việc. Động từ chỉ trạng thái như 是, 喜欢, 认识 và 知道 không đi với 在. Nói 我很喜欢他 (tôi rất thích anh ấy), không nói 我正在喜欢他.

Không thêm 了 vào câu có 在 hay 正在. 了 cho biết việc đã xảy ra, còn 在 cho biết việc vẫn đang diễn ra.

Đừng nhầm với cấu trúc 在 + nơi chốn + động từ, trong đó 在 nghĩa là "ở". Trong câu 爸爸在家看书呢, 在家 cho biết bố đọc sách ở đâu, còn 呢 cho biết bố đang đọc.

  1. 我现在在开车,不能打电话。Wǒ xiànzài zài kāichē, bù néng dǎ diànhuà.Bây giờ tôi đang lái xe, không nghe điện thoại được.
  2. 爸爸在家看书呢。Bàba zài jiā kàn shū ne.Bố đang đọc sách ở nhà.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 18 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English