的 (de) nối một từ hoặc cụm từ với danh từ đứng sau nó. Nó giống chữ "của" trong "xe của thầy giáo", và còn dùng để gắn phần miêu tả vào danh từ. Đây là một trong những chữ thông dụng nhất trong tiếng Trung và là điểm ngữ pháp cốt lõi của HSK 1.
Người sở hữu + 的 + vật.
Đặt 的 sau một người hoặc một đại từ để cho biết vật thuộc về họ. 我的 là "của tôi", 你的 là "của bạn", 他的 là "của anh ấy" và 老师的 là "của thầy cô". Chú ý thứ tự ngược với tiếng Việt: người sở hữu đứng trước, vật đứng sau, nên "điện thoại của tôi" là 我的手机. Muốn hỏi "của ai?", dùng 谁的. 的 luôn đọc nhẹ, không mang thanh điệu.
Sau đại từ như 我, 你, 他 hay 我们, 的 thường được bỏ trước người trong gia đình, người thân thiết và nơi mình thuộc về, như trường hay công ty của mình. Người Trung Quốc nói 我妈妈, ít khi nói 我的妈妈, dù 我的妈妈 cũng không sai. Tiếng Việt cũng vậy: ta nói "mẹ tôi" nhiều hơn "mẹ của tôi".
Các trường hợp khác thì giữ 的. 我的手机 là đúng; 我手机 có thể nghe thấy khi nói chuyện thân mật, nhưng là người học thì dùng 的 sẽ an toàn hơn.
Phần miêu tả + 的 + danh từ.
的 còn nối phần miêu tả với danh từ. Phần miêu tả luôn đứng trước danh từ, ngược với tiếng Việt: "táo tôi mua" là 我买的苹果, dịch từng chữ là "tôi mua 的 táo".
Tính từ một âm tiết thường đi thẳng với danh từ, không cần 的: 新手机, 好朋友. Khi trước tính từ có 很, hoặc phần miêu tả dài hơn, thì cần 的.
Nếu ai cũng biết bạn đang nói đến vật gì, bạn có thể bỏ danh từ và kết thúc bằng 的. Khi đó 我的 nghĩa là "của tôi", 谁的 nghĩa là "của ai", và 大的 nghĩa là "cái to".
Người học hay quên 的 sau 很 + tính từ. 很好老师 là sai; hãy nói 很好的老师. Không có 很 thì 好老师 vẫn đúng.
Lỗi còn lại là đặt phần miêu tả sau danh từ như trong tiếng Việt. Người Việt rất dễ mắc lỗi này, vì tiếng Việt nói "quần áo bạn mua", còn tiếng Trung phải nói 你买的衣服. Trong tiếng Trung, mọi thứ miêu tả danh từ, dù là người sở hữu, tính từ hay cả một cụm từ, đều đứng trước, rồi đến 的, rồi mới đến danh từ.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.