了 (le) là một từ nhỏ có hai chức năng chính. Đứng sau động từ, nó cho biết hành động đã hoàn thành. Đứng cuối câu, nó cho biết sự việc đã thay đổi hoặc có tình huống mới. Đây là một trong những điểm ngữ pháp đầu tiên của HSK 1.
Chủ ngữ + động từ + 了 + tân ngữ.
Đặt 了 ngay sau động từ để nói hành động đã xảy ra và đã xong. Cách này tự nhiên nhất khi trước tân ngữ có số lượng hoặc từ miêu tả, như 三本书 hay 很多东西. Nếu tân ngữ chỉ là một từ ngắn, như 我买了书, câu thường nghe như chưa nói hết, như thể còn điều gì nói tiếp.
Khi 了 đứng cuối câu, nó báo cho người nghe biết đây là tình huống mới: trời bắt đầu mưa, bây giờ đã tám giờ, bạn đã đổi ý. 了 này cũng có thể đứng sau tính từ, như 天冷了, hoặc sau câu phủ định với 不, như 我不想去了. Người Việt thường liên tưởng 了 này với chữ "rồi". Hai từ khá gần nhau, nhưng không phải lúc nào cũng thay được cho nhau.
Với động từ và tân ngữ đơn giản như 吃饭 hay 睡觉, đặt 了 ở cuối câu là cách tự nhiên để nói việc đó đã xảy ra.
Khi câu có một khoảng thời gian, bạn có thể dùng 了 ở cả hai vị trí. Câu có nghĩa là hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến bây giờ.
Để nói hành động không xảy ra, dùng 没有 trước động từ và bỏ 了. Lỗi rất hay gặp là vẫn giữ 了 và nói 他没有来了 thay vì 他没有来. Muốn nói "chưa", dùng 还没有.
Để hỏi việc gì đó đã xảy ra chưa, thêm 吗 sau 了, hoặc kết thúc câu hỏi bằng 了没有. Trả lời "rồi" bằng động từ và 了, trả lời "chưa" bằng 还没有.
Người học thường thêm 了 vào mọi việc đã xảy ra trong quá khứ. Tiếng Trung không cần như vậy. Khi kể sự việc trước đây như thế nào, hoặc việc bạn thường làm, chỉ cần một từ chỉ thời gian như 昨天 hay 去年 là đủ, giống như tiếng Việt nói "Hôm qua tôi rất bận" mà không cần thêm "đã" hay "rồi".
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.