Ngữ pháp HSKHSK 1

了Cách dùng 了 (le) trong tiếng Trung

了 (le) là một từ nhỏ có hai chức năng chính. Đứng sau động từ, nó cho biết hành động đã hoàn thành. Đứng cuối câu, nó cho biết sự việc đã thay đổi hoặc có tình huống mới. Đây là một trong những điểm ngữ pháp đầu tiên của HSK 1.

了 sau động từ: hành động đã hoàn thành

Chủ ngữ + động từ + 了 + tân ngữ.

Đặt 了 ngay sau động từ để nói hành động đã xảy ra và đã xong. Cách này tự nhiên nhất khi trước tân ngữ có số lượng hoặc từ miêu tả, như 三本书 hay 很多东西. Nếu tân ngữ chỉ là một từ ngắn, như 我买了书, câu thường nghe như chưa nói hết, như thể còn điều gì nói tiếp.

  1. 我买了三本书。Wǒ mǎi le sān běn shū.Tôi đã mua ba quyển sách.
  2. 她买了很多东西。Tā mǎi le hěn duō dōngxi.Cô ấy đã mua rất nhiều đồ.
  3. 我们看了一个电影。Wǒmen kàn le yí ge diànyǐng.Chúng tôi đã xem một bộ phim.

了 cuối câu: sự việc đã thay đổi

Khi 了 đứng cuối câu, nó báo cho người nghe biết đây là tình huống mới: trời bắt đầu mưa, bây giờ đã tám giờ, bạn đã đổi ý. 了 này cũng có thể đứng sau tính từ, như 天冷了, hoặc sau câu phủ định với 不, như 我不想去了. Người Việt thường liên tưởng 了 này với chữ "rồi". Hai từ khá gần nhau, nhưng không phải lúc nào cũng thay được cho nhau.

Với động từ và tân ngữ đơn giản như 吃饭 hay 睡觉, đặt 了 ở cuối câu là cách tự nhiên để nói việc đó đã xảy ra.

  1. 下雨了。Xià yǔ le.Trời mưa rồi.
  2. 天冷了。Tiān lěng le.Trời lạnh rồi.
  3. 他今年十岁了。Tā jīnnián shí suì le.Năm nay cậu ấy mười tuổi rồi.
  4. 八点了,我们去学校吧。Bā diǎn le, wǒmen qù xuéxiào ba.Tám giờ rồi, chúng ta đi học thôi.
  5. 我不想去了。Wǒ bù xiǎng qù le.Tôi không muốn đi nữa.
  6. 他睡觉了。Tā shuìjiào le.Anh ấy đi ngủ rồi.

Hai chữ 了: kéo dài đến bây giờ

Khi câu có một khoảng thời gian, bạn có thể dùng 了 ở cả hai vị trí. Câu có nghĩa là hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến bây giờ.

  1. 我学了一年中文了。Wǒ xué le yì nián Zhōngwén le.Tôi đã học tiếng Trung được một năm rồi.
  2. 我在这儿住了三年了。Wǒ zài zhèr zhù le sān nián le.Tôi đã sống ở đây được ba năm rồi.

Câu phủ định và câu hỏi

Để nói hành động không xảy ra, dùng 没有 trước động từ và bỏ 了. Lỗi rất hay gặp là vẫn giữ 了 và nói 他没有来了 thay vì 他没有来. Muốn nói "chưa", dùng 还没有.

Để hỏi việc gì đó đã xảy ra chưa, thêm 吗 sau 了, hoặc kết thúc câu hỏi bằng 了没有. Trả lời "rồi" bằng động từ và 了, trả lời "chưa" bằng 还没有.

  1. 他没有来。Tā méiyǒu lái.Anh ấy không đến.
  2. 我还没有吃饭。Wǒ hái méiyǒu chī fàn.Tôi vẫn chưa ăn cơm.
  3. 你吃饭了吗?Nǐ chī fàn le ma?Bạn ăn cơm chưa?
  4. 他回家了没有?Tā huí jiā le méiyǒu?Anh ấy về nhà chưa?

了 không phải thì quá khứ

Người học thường thêm 了 vào mọi việc đã xảy ra trong quá khứ. Tiếng Trung không cần như vậy. Khi kể sự việc trước đây như thế nào, hoặc việc bạn thường làm, chỉ cần một từ chỉ thời gian như 昨天 hay 去年 là đủ, giống như tiếng Việt nói "Hôm qua tôi rất bận" mà không cần thêm "đã" hay "rồi".

  1. 我昨天很忙。Wǒ zuótiān hěn máng.Hôm qua tôi rất bận.
  2. 去年我在中国工作。Qùnián wǒ zài Zhōngguó gōngzuò.Năm ngoái tôi làm việc ở Trung Quốc.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English