Tiếng Việt có "biết", "có thể" và "được", tiếng Trung cũng có ba từ: 会 (huì) cho kỹ năng đã học, gần với "biết"; 能 (néng) cho việc làm được trong hoàn cảnh cụ thể; và 可以 (kěyǐ) cho sự cho phép, gần với "được". Cả ba đều đứng ngay trước động từ và đều là từ HSK 1.
Chủ ngữ + 会 + động từ (+ tân ngữ).
Dùng 会 cho những việc phải học mới biết: nói một ngoại ngữ, lái xe, nấu ăn, viết chữ Hán. 我会说中文 nghĩa là bạn biết nói tiếng Trung. 不会 nghĩa là không biết làm vì chưa từng học.
会 còn có nghĩa thứ hai: cho biết việc gì đó có khả năng xảy ra, giống chữ "sẽ" trong tiếng Việt. Bạn sẽ nghe nghĩa này rất nhiều khi người ta nói về thời tiết hoặc đoán chuyện sắp tới. Khi đó 不会 nghĩa là "sẽ không".
能 nói về việc bạn có làm được hay không vào một lúc nhất định: có rảnh không, đồ vật có hoạt động không, hay làm được bao nhiêu. Nó không nói về việc đã học hay chưa mà nói về hoàn cảnh.
Vì vậy, một người biết lái xe thì 会开车, nhưng hôm nay quá mệt thì 不能开车 (không lái xe được).
可以 là từ thường dùng để xin phép hoặc cho phép: "tôi... được không?", "bạn có thể...". 能 cũng hay được dùng trong câu hỏi kiểu 我能……吗.
Muốn nói việc gì không được phép, thường dùng 不能. 不可以 cũng đúng nhưng nghe cứng hơn, như một quy định hay lời bố mẹ dặn con. Khi được hỏi 可以吗, trả lời "được" ngắn gọn là 可以, còn "không được" thường là 不行.
Phủ định cả ba từ bằng cách đặt 不 trước: 不会 (bú huì), 不能, 不可以. Đặt câu hỏi có/không bằng 吗 ở cuối câu, hoặc dạng khẳng định + phủ định: 会不会, 能不能. Trả lời chỉ cần lặp lại từ đó: 会 hoặc 不会, 能 hoặc 不能.
Lỗi người học hay mắc nhất là dùng 可以 hoặc 能 cho kỹ năng. Người Việt quen nói "tôi có thể nói tiếng Trung" nên dễ dịch thành 我可以说中文. Nhưng với thứ phải học mới biết, như một ngoại ngữ, từ tự nhiên là 会. 我可以说中文 nghe như "tôi được phép nói tiếng Trung" hoặc "nếu bạn muốn thì tôi nói tiếng Trung cũng được", chứ không nói về việc bạn đã học.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.