Ngữ pháp HSKHSK 1

会 / 能 / 可以会, 能 và 可以: ba cách nói "có thể"

Tiếng Việt có "biết", "có thể" và "được", tiếng Trung cũng có ba từ: 会 (huì) cho kỹ năng đã học, gần với "biết"; 能 (néng) cho việc làm được trong hoàn cảnh cụ thể; và 可以 (kěyǐ) cho sự cho phép, gần với "được". Cả ba đều đứng ngay trước động từ và đều là từ HSK 1.

会: kỹ năng đã học

Chủ ngữ + 会 + động từ (+ tân ngữ).

Dùng 会 cho những việc phải học mới biết: nói một ngoại ngữ, lái xe, nấu ăn, viết chữ Hán. 我会说中文 nghĩa là bạn biết nói tiếng Trung. 不会 nghĩa là không biết làm vì chưa từng học.

  1. 我会说中文。Wǒ huì shuō Zhōngwén.Tôi biết nói tiếng Trung.
  2. 他不会开车。Tā bú huì kāichē.Anh ấy không biết lái xe.
  3. 你会做饭吗?Nǐ huì zuò fàn ma?Bạn có biết nấu ăn không?
  4. 你会写这个字吗?Nǐ huì xiě zhège zì ma?Bạn có biết viết chữ này không?

会: "sẽ" và "có khả năng"

会 còn có nghĩa thứ hai: cho biết việc gì đó có khả năng xảy ra, giống chữ "sẽ" trong tiếng Việt. Bạn sẽ nghe nghĩa này rất nhiều khi người ta nói về thời tiết hoặc đoán chuyện sắp tới. Khi đó 不会 nghĩa là "sẽ không".

  1. 明天会下雨吗?Míngtiān huì xià yǔ ma?Ngày mai trời có mưa không?
  2. 晚上会很冷。Wǎnshang huì hěn lěng.Tối nay trời sẽ rất lạnh.
  3. 他今天不会来了。Tā jīntiān bú huì lái le.Hôm nay anh ấy sẽ không đến nữa.

能: làm được trong hoàn cảnh này

能 nói về việc bạn có làm được hay không vào một lúc nhất định: có rảnh không, đồ vật có hoạt động không, hay làm được bao nhiêu. Nó không nói về việc đã học hay chưa mà nói về hoàn cảnh.

Vì vậy, một người biết lái xe thì 会开车, nhưng hôm nay quá mệt thì 不能开车 (không lái xe được).

  1. 我明天要工作,不能去。Wǒ míngtiān yào gōngzuò, bù néng qù.Ngày mai tôi phải làm việc, không đi được.
  2. 你明天能来吗?Nǐ míngtiān néng lái ma?Ngày mai bạn đến được không?
  3. 我的手机不能打电话了。Wǒ de shǒujī bù néng dǎ diànhuà le.Điện thoại của tôi không gọi được nữa.
  4. 他一天能看两本书。Tā yì tiān néng kàn liǎng běn shū.Một ngày anh ấy có thể đọc hai quyển sách.

可以: xin phép và cho phép

可以 là từ thường dùng để xin phép hoặc cho phép: "tôi... được không?", "bạn có thể...". 能 cũng hay được dùng trong câu hỏi kiểu 我能……吗.

Muốn nói việc gì không được phép, thường dùng 不能. 不可以 cũng đúng nhưng nghe cứng hơn, như một quy định hay lời bố mẹ dặn con. Khi được hỏi 可以吗, trả lời "được" ngắn gọn là 可以, còn "không được" thường là 不行.

  1. 我可以坐这儿吗?Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma?Tôi ngồi đây được không?
  2. 老师,我可以回家吗?Lǎoshī, wǒ kěyǐ huí jiā ma?Thưa thầy, em về nhà được không ạ?
  3. 我可以看一下你的书吗?Wǒ kěyǐ kàn yíxià nǐ de shū ma?Tôi xem sách của bạn một chút được không?
  4. 你可以明天再来。Nǐ kěyǐ míngtiān zài lái.Ngày mai bạn có thể quay lại.
  5. 这儿不能吃东西。Zhèr bù néng chī dōngxi.Không được ăn ở đây.

Phủ định, câu hỏi và lỗi hay gặp

Phủ định cả ba từ bằng cách đặt 不 trước: 不会 (bú huì), 不能, 不可以. Đặt câu hỏi có/không bằng 吗 ở cuối câu, hoặc dạng khẳng định + phủ định: 会不会, 能不能. Trả lời chỉ cần lặp lại từ đó: 会 hoặc 不会, 能 hoặc 不能.

Lỗi người học hay mắc nhất là dùng 可以 hoặc 能 cho kỹ năng. Người Việt quen nói "tôi có thể nói tiếng Trung" nên dễ dịch thành 我可以说中文. Nhưng với thứ phải học mới biết, như một ngoại ngữ, từ tự nhiên là 会. 我可以说中文 nghe như "tôi được phép nói tiếng Trung" hoặc "nếu bạn muốn thì tôi nói tiếng Trung cũng được", chứ không nói về việc bạn đã học.

  1. 你会不会说中文?Nǐ huì bu huì shuō Zhōngwén?Bạn có biết nói tiếng Trung không?
  2. 你能不能来我家?Nǐ néng bu néng lái wǒ jiā?Bạn đến nhà tôi được không?

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English