Bài tập ngữ phápHSK 1

会 / 能 / 可以Bài tập in được

Bài tập gồm 20 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

会 / 能 / 可以 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày

AChọn 会, 能 hay 可以

Điền 会, 能 hoặc 可以 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.

  1. 下午下雨吗?(会 / 能 / 可以)Chiều nay trời có mưa không?
  2. 我今天很忙,不去看电影。(会 / 能 / 可以)Hôm nay tôi rất bận, không đi xem phim được.
  3. 你唱中文歌吗?(会 / 能 / 可以)Bạn có biết hát bài hát tiếng Trung nào không?
  4. 我明天再来,吗?(会 / 能 / 可以)Ngày mai tôi quay lại, được không?
  5. 这个电视不看了。(会 / 能 / 可以)Cái ti vi này không xem được nữa.
  6. 我爸爸不做饭。(会 / 能 / 可以)Bố tôi không biết nấu ăn, bố chưa bao giờ học.
  7. 这个菜还。(会 / 能 / 可以)Món này cũng được đấy.
  8. 他病了,今天不来上课。(会 / 能 / 可以)Anh ấy bị ốm, hôm nay không đến lớp được.
  9. 我想他不喜欢这个。(会 / 能 / 可以)Tôi nghĩ anh ấy sẽ không thích cái này.
  10. 明天他来吗?(会 / 能 / 可以)Ngày mai anh ấy có đến không?

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 汉语会一点儿我说Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
  2. 来下午吗能你Chiều nay bạn đến được không?
  3. 打电话可以吗我现在Bây giờ tôi gọi điện thoại được không?
  4. 冷不明天很会Ngày mai trời sẽ không lạnh lắm.
  5. 手机能上课看的时候不Trong giờ học không được xem điện thoại.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 你可以说汉语吗?Bạn có biết nói tiếng Trung không? (Hỏi người đó đã học chưa.)
  2. 明天能下雨吗?Ngày mai trời có mưa không?
  3. 她没有会开车。Cô ấy không biết lái xe.
  4. 你会不会写汉字吗?Bạn có biết viết chữ Hán không?
  5. 老师,我会喝一点儿水吗?Thưa thầy, em uống một chút nước được không ạ?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/hui-neng-keyi/
会 / 能 / 可以 · Đáp án

A

  1. 会
  2. 能
  3. 会
  4. 可以
  5. 能
  6. 会
  7. 可以
  8. 能
  9. 会
  10. 会

B

  1. 我会说一点儿汉语。
  2. 你下午能来吗? / 下午你能来吗?
  3. 我现在可以打电话吗? / 现在我可以打电话吗?
  4. 明天不会很冷。
  5. 上课的时候不能看手机。

C

  1. 你会说汉语吗?
  2. 明天会下雨吗?
  3. 她不会开车。
  4. 你会不会写汉字? / 你会写汉字吗?
  5. 老师,我可以喝一点儿水吗? / 老师,我能喝一点儿水吗?