Ngữ pháp HSKHSK 1

吧Cách dùng 吧 (ba)

吧 (ba) là một từ nhỏ đứng cuối câu. Nó biến câu thành lời rủ ("chúng ta... đi"), làm cho lời nhờ hay lời khuyên nghe nhẹ nhàng hơn, hoặc cho thấy bạn khá chắc về điều gì đó và muốn người kia xác nhận, giống "nhé", "đi" hay "đúng không" trong tiếng Việt. Đây là điểm ngữ pháp HSK 1 và được đọc thanh nhẹ.

Rủ "chúng ta... đi": 我们 + động từ + 吧

Đặt 吧 ở cuối câu có 我们 để rủ cùng làm việc gì đó. 我们去吃饭 chỉ là câu kể ("chúng ta đi ăn cơm"); 我们去吃饭吧 là lời rủ ("chúng ta đi ăn cơm đi").

Muốn đề nghị không làm việc gì đó, đặt 不 trước động từ, thường thêm 了 để cho thấy kế hoạch đã thay đổi.

  1. 我们去吃饭吧。Wǒmen qù chī fàn ba.Chúng ta đi ăn cơm đi.
  2. 我们坐出租车吧。Wǒmen zuò chūzūchē ba.Chúng ta đi taxi nhé.
  3. 八点了,我们起床吧。Bā diǎn le, wǒmen qǐchuáng ba.Tám giờ rồi, chúng ta dậy thôi.
  4. 今天太冷了,我们不去了吧。Jīntiān tài lěng le, wǒmen bú qù le ba.Hôm nay lạnh quá, chúng ta không đi nữa nhé.

Lời nhờ và lời khuyên nhẹ nhàng: 你 + động từ + 吧

Với 你, 吧 biến một mệnh lệnh thành lời đề nghị hoặc lời mời thân thiện. 你坐 nghe như ra lệnh; 你坐吧 nghe như "mời bạn ngồi". Cách nói này rất hay dùng khi mời ai đó hoặc khuyên ai đó.

  1. 你坐吧。Nǐ zuò ba.Mời bạn ngồi.
  2. 你休息一下吧。Nǐ xiūxi yíxià ba.Bạn nghỉ một chút đi.
  3. 下雨了,你开车去吧。Xià yǔ le, nǐ kāichē qù ba.Trời mưa rồi, bạn lái xe đi thì hơn.

Đoán: "..., đúng không?"

吧 ở cuối câu hỏi cho thấy bạn nghĩ mình đã biết câu trả lời và chờ người kia xác nhận. Nó giống "..., đúng không?", "..., phải không nhỉ?" hoặc "chắc là..." trong tiếng Việt.

Trong câu kể, 吧 cũng có thể làm cho lời đoán nghe ít chắc chắn hơn, giống "chắc là".

  1. 你是老师吧?Nǐ shì lǎoshī ba?Chắc bạn là giáo viên nhỉ?
  2. 这是你的书吧?Zhè shì nǐ de shū ba?Đây là sách của bạn, đúng không?
  3. 你不是中国人吧?Nǐ bú shì Zhōngguórén ba?Bạn không phải người Trung Quốc, đúng không?
  4. 明天会下雨吧。Míngtiān huì xià yǔ ba.Chắc ngày mai trời sẽ mưa.

好吧: "thôi được"

好吧 nghĩa là "được" hoặc "thôi được". Nó dùng để đồng ý, thường là sau khi hơi lưỡng lự, nên có thể nghe kém hào hứng hơn một chữ 好 đơn giản.

  1. 好吧,我们明天去。Hǎo ba, wǒmen míngtiān qù.Thôi được, mai chúng ta đi.

Lỗi hay gặp nhất: 吧 và 吗

Cả 吗 và 吧 đều có thể đứng cuối câu hỏi có/không, nhưng chúng không giống nhau. Dùng 吗 khi bạn thật sự không biết câu trả lời. Chỉ dùng 吧 khi bạn nghĩ câu trả lời là "có" và muốn kiểm tra lại. Không bao giờ dùng 吗 và 吧 cùng nhau.

Ngoài ra, đừng thêm 吧 vào câu hỏi đã có từ để hỏi như 什么 hoặc 哪儿. 你想吃什么吧? là sai; hãy nói 你想吃什么?. Và nhớ rằng 吧 (ba) đọc thanh nhẹ, khác với 八 (bā) hay 把 (bǎ).

  1. 你是学生吗?Nǐ shì xuésheng ma?Bạn có phải là học sinh không? (Tôi không biết.)
  2. 你是学生吧?Nǐ shì xuésheng ba?Bạn là học sinh, đúng không? (Tôi đoán là vậy.)
  3. 你想吃什么?Nǐ xiǎng chī shénme?Bạn muốn ăn gì?

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English