吧 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
AChọn 吧 hay 吗
Điền 吧 hoặc 吗 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 我们去商店。(吧 / 吗)Chúng ta đi cửa hàng nhé.
- 你喜欢喝茶?(吧 / 吗)Bạn có thích uống trà không? (Tôi không biết.)
- 你是汉语老师?(吧 / 吗)Bạn là giáo viên tiếng Trung, đúng không? (Tôi đoán là vậy.)
- 你坐。(吧 / 吗)Mời bạn ngồi.
- 你明天来学校?(吧 / 吗)Ngày mai bạn có đến trường không? (Tôi không biết.)
- 太晚了,我们回家。(吧 / 吗)Muộn quá rồi, chúng ta về nhà thôi.
- 他是你哥哥?(吧 / 吗)Anh ấy là anh trai bạn, đúng không? (Tôi đoán là vậy.)
- 你会说汉语?(吧 / 吗)Bạn có biết nói tiếng Trung không? (Tôi không biết.)
- 好,我们坐出租车去。(吧 / 吗)Thôi được, chúng ta đi taxi.
- 你病了,回家休息。(吧 / 吗)Bạn ốm rồi, về nhà nghỉ đi.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 吧喝我们茶Chúng ta uống trà nhé.
- 医生吧是你Bạn là bác sĩ, đúng không?
- 去吧明天我们Mai chúng ta đi nhé.
- 一下你吧看Bạn xem thử đi.
- 了看吧我们不Chúng ta không xem nữa nhé.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 你叫什么名字吧?Bạn tên là gì?
- 你是中国人吗吧?Bạn là người Trung Quốc, đúng không?
- 我们去学校吗。Chúng ta đến trường đi.
- 你去哪儿吧?Bạn đi đâu?
- 你几点起床吧?Mấy giờ bạn dậy?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/ba-suggestions/
吧 · Đáp án
A
- 吧
- 吗
- 吧
- 吧
- 吗
- 吧
- 吧
- 吗
- 吧
- 吧
B
- 我们喝茶吧。
- 你是医生吧?
- 我们明天去吧。 / 明天我们去吧。
- 你看一下吧。
- 我们不看了吧。
C
- 你叫什么名字?
- 你是中国人吧?
- 我们去学校吧。
- 你去哪儿?
- 你几点起床?