Ngữ pháp HSKHSK 1

不 / 没有不 và 没有: dùng từ phủ định nào?

Tiếng Trung có hai cách thông dụng để nói "không". 不 (bù) dùng cho thói quen, dự định, mong muốn và tính chất của sự việc. 没有 (méiyǒu) dùng cho việc đã không xảy ra hoặc chưa xảy ra, và là cách duy nhất để nói "không có".

Quy tắc cơ bản

Dùng 不 cho việc bạn thường làm hay không làm, và cho việc bạn sẽ làm hay không làm. Dùng 没有 khi hành động đã không xảy ra trong quá khứ, hoặc đến giờ vẫn chưa xảy ra. Có thể nhớ nôm na: 不 gần với "không", còn 没有 gần với "đã không", "chưa" và "không có".

Cả hai đều đứng ngay trước động từ. So sánh 我不去学校 (tôi không đi học) với 我没有去学校 (tôi đã không đi học).

  1. 我不喝茶。Wǒ bù hē chá.Tôi không uống trà.
  2. 明天我不去学校。Míngtiān wǒ bú qù xuéxiào.Ngày mai tôi không đi học.
  3. 我昨天没有去学校。Wǒ zuótiān méiyǒu qù xuéxiào.Hôm qua tôi không đi học.

不 với 是, tính từ và "biết, muốn"

Luôn dùng 不 với 是, và thường dùng 不 với tính từ như 冷 hay 忙, với các từ như 会, 想, 认识 và 知道. Kể cả khi nói về quá khứ: 昨天不冷 nghĩa là "hôm qua trời không lạnh".

不 thường đọc là bù, nhưng đổi thành bú khi đứng trước âm tiết thanh 4: 不是 bú shì, 不去 bú qù, 不会 bú huì.

  1. 他不是老师。Tā bú shì lǎoshī.Anh ấy không phải là giáo viên.
  2. 今天不冷。Jīntiān bù lěng.Hôm nay trời không lạnh.
  3. 我不会开车。Wǒ bú huì kāichē.Tôi không biết lái xe.
  4. 昨天不是星期一。Zuótiān bú shì xīngqīyī.Hôm qua không phải thứ Hai.

没有: "đã không" và "chưa"

没有 cho biết việc gì đó đã không xảy ra. Có 还 ở trước thì nghĩa là "vẫn chưa". Khi nói, 没有 trước động từ thường được rút gọn thành 没.

Lỗi hay gặp nhất là dùng 不 cho quá khứ: muốn nói "hôm qua tôi không đi học" thì 我昨天不去学校 là sai; câu này nghe như bạn đã quyết định không đi. Lỗi khác là thêm 了 vào động từ sau 没有. 没有 đã cho biết hành động không xảy ra, nên hãy nói 我没有吃饭, không nói 我没有吃饭了.

  1. 他昨天没有来。Tā zuótiān méiyǒu lái.Hôm qua anh ấy không đến.
  2. 我还没有吃饭。Wǒ hái méiyǒu chī fàn.Tôi vẫn chưa ăn cơm.
  3. 我昨天很忙,没有看电视。Wǒ zuótiān hěn máng, méiyǒu kàn diànshì.Hôm qua tôi rất bận, không xem ti vi.

有 chỉ đi với 没有

Động từ 有 (có) không bao giờ đi với 不. "Tôi không có" luôn là 我没有, không bao giờ là 我不有, dù nói về quá khứ, hiện tại hay tương lai.

  1. 我没有时间。Wǒ méiyǒu shíjiān.Tôi không có thời gian.
  2. 他没有哥哥。Tā méiyǒu gēge.Anh ấy không có anh trai.

Câu hỏi và câu trả lời ngắn

Bạn có thể đặt câu hỏi bằng cách để dạng khẳng định và dạng phủ định cạnh nhau. Trong cấu trúc này, 不 đọc nhẹ, không mang thanh điệu. Để hỏi việc gì đó đã xảy ra chưa, đặt 没有 ở cuối câu, sau 了.

Để trả lời "không", lặp lại dạng phủ định với động từ: 不去 (không, tôi không đi), 没有 (không, tôi đã không làm / tôi không có), hoặc 还没有 (chưa).

  1. 你明天去不去学校?Nǐ míngtiān qù bu qù xuéxiào?Ngày mai bạn có đi học không?
  2. 你吃饭了没有?Nǐ chī fàn le méiyǒu?Bạn ăn cơm chưa?
  3. 你有没有中文名字?Nǐ yǒu méiyǒu Zhōngwén míngzi?Bạn có tên tiếng Trung không?

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English