Ngày tháng trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn nhất đến nhỏ nhất: năm (年 nián), rồi tháng (月 yuè), rồi ngày (号 hào), rồi thứ (星期 xīngqī). Vì vậy ngày 17 tháng 10 năm 2026 là 2026年10月17号, ngược hẳn với tiếng Việt.
Năm + 年, tháng + 月, ngày + 号. Thứ tự này không bao giờ đổi. Tiếng Việt nói "ngày 17 tháng 10", nên lỗi hay gặp nhất của người Việt là nói 十七号十月. Câu đúng là 十月十七号.
Năm được đọc từng chữ số một: 2026年 là èr líng èr liù nián, không đọc là "hai nghìn không trăm hai mươi sáu". Tháng chỉ là số từ 一 đến 十二 cộng 月, giống tiếng Việt: 一月 là tháng Một, 十二月 là tháng Mười Hai. Trong văn nói, ngày là 号; trong văn viết, trên giấy tờ và biển báo, bạn còn gặp 日 (rì).
Tên tháng dùng số đếm, không có lượng từ: 二月 là tháng Hai. Để đếm số tháng, thêm 个 và dùng 两 cho số hai: 两个月 là "hai tháng". Tiếng Việt phân biệt "tháng hai" với "hai tháng" bằng trật tự từ; tiếng Trung phân biệt bằng 个 và 两. Hai cách này rất hay bị nhầm, nên đừng bao giờ nói 两月.
Từ thứ Hai đến thứ Bảy là 星期 cộng một số. Cẩn thận: số trong tiếng Trung nhỏ hơn số trong tiếng Việt một đơn vị. 星期一 là thứ Hai, 星期二 là thứ Ba, 星期六 là thứ Bảy. Chủ nhật khác hẳn: 星期天 trong văn nói hoặc 星期日 trong văn viết, không bao giờ là 星期七. Để hỏi hôm nay thứ mấy, đặt 几 vào chỗ của số: 星期几.
"Tuần sau" và "tuần trước" dùng 下个 và 上个: 下个星期三 là thứ Tư tuần sau, 上个月 là tháng trước. Với năm thì dùng 去年, 今年 và 明年.
Để hỏi ngày, đặt 几 vào chỗ của số: 几月几号. Khi nói ngày thì không cần 是, nhưng trong câu phủ định thì phải có: 今天不是星期六, không nói 今天不星期六.
Khi nói việc gì xảy ra vào ngày nào, ngày tháng đứng trước động từ, trước hoặc sau chủ ngữ: 我们十月二十号回家 hoặc 十月二十号我们回家. Đặt ngày tháng ở cuối câu như tiếng Việt ("về nhà vào ngày 20 tháng 10") là sai.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 19 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.