的 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
AChọn 的 hay 是
Điền 的 hoặc 是 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 这我朋友的电脑。(的 / 是)Đây là máy tính của bạn tôi.
- 我老师很好。(的 / 是)Giáo viên của tôi rất tốt.
- 那是谁手机?(的 / 是)Kia là điện thoại của ai?
- 他我的同学。(的 / 是)Anh ấy là bạn học của tôi.
- 她是一个很好医生。(的 / 是)Cô ấy là một bác sĩ rất giỏi.
- 这个杯子你的吗?(的 / 是)Cái cốc này là của bạn à?
- 你昨天买书在哪儿?(的 / 是)Quyển sách hôm qua bạn mua ở đâu?
- 我要小。(的 / 是)Tôi lấy cái nhỏ.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 书老师这是的Đây là sách của thầy giáo.
- 很好吃做妈妈的菜Món mẹ nấu rất ngon.
- 朋友我很好的是他Anh ấy là một người bạn rất tốt của tôi.
- 电影看很好看昨天的我们Bộ phim hôm qua chúng tôi xem rất hay.
- 是我的电脑那个Chiếc máy tính kia là của tôi.
- 医生的我同学爸爸是Bố của bạn học tôi là bác sĩ.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 这是一个很大商店。Đây là một cửa hàng rất lớn.
- 我喜欢衣服你买的。Tôi thích quần áo bạn mua.
- 那是电脑谁的?Kia là máy tính của ai?
- 这个手机是我。Chiếc điện thoại này là của tôi.
- 他有一个很漂亮女朋友。Anh ấy có một người bạn gái rất xinh.
- 我昨天买衣服很好看。Quần áo hôm qua tôi mua rất đẹp.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/de-possessive/
的 · Đáp án
A
- 是
- 的
- 的
- 是
- 的
- 是
- 的
- 的
B
- 这是老师的书。
- 妈妈做的菜很好吃。
- 他是我很好的朋友。
- 我们昨天看的电影很好看。 / 昨天我们看的电影很好看。
- 那个电脑是我的。
- 我同学的爸爸是医生。
C
- 这是一个很大的商店。
- 我喜欢你买的衣服。
- 那是谁的电脑?
- 这个手机是我的。
- 他有一个很漂亮的女朋友。
- 我昨天买的衣服很好看。