正在 / 在 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
AChọn 在, 没有在 hay 不
Điền 在, 没有在 hoặc 不 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 你写什么?(在 / 没有在 / 不)Bạn đang viết gì thế?
- 我看电视,我在看书。(在 / 没有在 / 不)Tôi không xem ti vi, tôi đang đọc sách.
- 我认识他。(在 / 没有在 / 不)Tôi không quen anh ấy.
- 妈妈做饭呢。(在 / 没有在 / 不)Mẹ đang nấu cơm.
- 他睡觉,他在看电视。(在 / 没有在 / 不)Anh ấy không ngủ, anh ấy đang xem ti vi.
- 我喜欢喝茶。(在 / 没有在 / 不)Tôi không thích uống trà.
- 昨天晚上八点我看书。(在 / 没有在 / 不)Tám giờ tối qua tôi đang đọc sách.
- 他们吃饭吗?(在 / 没有在 / 不)Họ đang ăn cơm à?
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 在他们电视看Họ đang xem ti vi.
- 呢在我打电话Tôi đang gọi điện thoại.
- 没有睡觉在她Cô ấy không ngủ.
- 正在我们汉语学习Chúng tôi đang học tiếng Trung.
- 什么看在你Bạn đang xem gì thế?
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 我不在看电视。Tôi không xem ti vi.
- 他在吃饭了。Anh ấy đang ăn cơm.
- 我正在喜欢她。Tôi thích cô ấy.
- 你做在什么?Bạn đang làm gì thế?
- 我在没有看书。Tôi không đọc sách.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/zhengzai-progressive/
正在 / 在 · Đáp án
A
- 在
- 没有在
- 不
- 在
- 没有在
- 不
- 在
- 在
B
- 他们在看电视。
- 我在打电话呢。
- 她没有在睡觉。
- 我们正在学习汉语。
- 你在看什么?
C
- 我没有在看电视。
- 他在吃饭。 / 他在吃饭呢。
- 我喜欢她。 / 我很喜欢她。
- 你在做什么?
- 我没有在看书。