Đặt 着 (zhe) ngay sau động từ để cho biết một trạng thái vẫn đang kéo dài: cửa đang mở, cô ấy đang cầm điện thoại, anh ấy đang mặc áo đỏ. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng của HSK 2.
Chủ ngữ + động từ + 着 (+ tân ngữ).
着 đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ. Nó không tả bản thân hành động mà tả trạng thái do hành động để lại và vẫn còn đó: 开 là mở hoặc bật, còn 开着 nghĩa là đang mở hoặc đang bật. Cuối câu cũng hay có thêm 呢.
Động từ 1 + 着 + động từ 2. Động từ thứ nhất có 着 cho biết hành động chính được làm như thế nào hoặc trong trạng thái nào: mỉm cười nói, ngồi xem, đi bộ đến. Hành động chính là động từ thứ hai, nên 着 gắn vào động từ thứ nhất.
Nơi chốn + động từ + 着 + người hoặc vật. Đây là cách thường dùng để nói ở một nơi có gì và đang ở trạng thái nào, giống "ở cửa có một người đang đứng" trong tiếng Việt. Nơi chốn đứng đầu câu, người hoặc vật đứng sau động từ.
在 đứng trước động từ, cho biết hành động đang diễn ra lúc này: 他在穿衣服 nghĩa là anh ấy đang mặc quần áo vào. 着 đứng sau động từ, cho biết kết quả của hành động vẫn còn đó: 他穿着新衣服 nghĩa là trên người anh ấy là quần áo mới. Tiếng Việt nói cả hai là "đang mặc", nên cần chú ý. Khi chỉ muốn nói ai đó đang làm gì lúc này, hãy dùng 在, không dùng 着.
Một vài hành động như trời mưa có thể dùng 着 cho việc đang diễn ra, thường kèm 呢: 外面下着雨呢. Cũng lưu ý 着 đọc là zháo trong một số từ, ví dụ 睡着 (shuìzháo, ngủ thiếp đi).
Để nói trạng thái đó không có, dùng 没有 trước động từ và giữ 着: 电视没有开着. Không dùng 不 ở đây: muốn nói "cửa không mở" thì 门不开着 là sai. Để hỏi, thêm 吗 vào cuối câu hoặc hỏi bằng 什么.
Lỗi hay gặp nhất là đặt 着 sai chỗ. 着 đứng ngay sau động từ và trước tân ngữ, nên nói 他穿着红色的衣服, không nói 他穿红色的衣服着. Khi có hai động từ, 着 gắn vào động từ thứ nhất: 笑着说, không nói 笑说着.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.