Ngữ pháp HSKHSK 2

着Cách dùng 着 (zhe) để nói trạng thái đang kéo dài

Đặt 着 (zhe) ngay sau động từ để cho biết một trạng thái vẫn đang kéo dài: cửa đang mở, cô ấy đang cầm điện thoại, anh ấy đang mặc áo đỏ. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng của HSK 2.

Động từ + 着: trạng thái kéo dài

Chủ ngữ + động từ + 着 (+ tân ngữ).

着 đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ. Nó không tả bản thân hành động mà tả trạng thái do hành động để lại và vẫn còn đó: 开 là mở hoặc bật, còn 开着 nghĩa là đang mở hoặc đang bật. Cuối câu cũng hay có thêm 呢.

  1. 门开着。Mén kāi zhe.Cửa đang mở.
  2. 电视还开着呢。Diànshì hái kāi zhe ne.Ti vi vẫn còn đang bật.
  3. 她手里拿着一个手机。Tā shǒu li ná zhe yí ge shǒujī.Cô ấy đang cầm một chiếc điện thoại trên tay.
  4. 他穿着一件红色的衣服。Tā chuān zhe yí jiàn hóngsè de yīfu.Anh ấy đang mặc một chiếc áo màu đỏ.

Làm việc gì đó theo một cách nào đó

Động từ 1 + 着 + động từ 2. Động từ thứ nhất có 着 cho biết hành động chính được làm như thế nào hoặc trong trạng thái nào: mỉm cười nói, ngồi xem, đi bộ đến. Hành động chính là động từ thứ hai, nên 着 gắn vào động từ thứ nhất.

  1. 他笑着说:“没关系。”Tā xiào zhe shuō: "Méi guānxi."Anh ấy mỉm cười nói: "Không sao đâu."
  2. 奶奶喜欢坐着看电视。Nǎinai xǐhuan zuò zhe kàn diànshì.Bà nội thích ngồi xem ti vi.
  3. 我们走着去吧,不远。Wǒmen zǒu zhe qù ba, bù yuǎn.Chúng ta đi bộ đến đó đi, không xa đâu.

Tả cảnh: ở đâu có gì

Nơi chốn + động từ + 着 + người hoặc vật. Đây là cách thường dùng để nói ở một nơi có gì và đang ở trạng thái nào, giống "ở cửa có một người đang đứng" trong tiếng Việt. Nơi chốn đứng đầu câu, người hoặc vật đứng sau động từ.

  1. 门口站着一个人。Ménkǒu zhàn zhe yí ge rén.Ở cửa có một người đang đứng.
  2. 教室里坐着很多学生。Jiàoshì li zuò zhe hěn duō xuésheng.Trong lớp học có rất nhiều học sinh đang ngồi.
  3. 本子上写着我的名字。Běnzi shang xiě zhe wǒ de míngzi.Trên quyển vở có viết tên tôi.

着 hay 在?

在 đứng trước động từ, cho biết hành động đang diễn ra lúc này: 他在穿衣服 nghĩa là anh ấy đang mặc quần áo vào. 着 đứng sau động từ, cho biết kết quả của hành động vẫn còn đó: 他穿着新衣服 nghĩa là trên người anh ấy là quần áo mới. Tiếng Việt nói cả hai là "đang mặc", nên cần chú ý. Khi chỉ muốn nói ai đó đang làm gì lúc này, hãy dùng 在, không dùng 着.

Một vài hành động như trời mưa có thể dùng 着 cho việc đang diễn ra, thường kèm 呢: 外面下着雨呢. Cũng lưu ý 着 đọc là zháo trong một số từ, ví dụ 睡着 (shuìzháo, ngủ thiếp đi).

  1. 他在穿衣服呢。Tā zài chuān yīfu ne.Anh ấy đang mặc quần áo.
  2. 他穿着一件新衣服。Tā chuān zhe yí jiàn xīn yīfu.Anh ấy đang mặc một chiếc áo mới.
  3. 外面下着雨呢。Wàimiàn xià zhe yǔ ne.Bên ngoài trời đang mưa.

Phủ định, câu hỏi và lỗi hay gặp

Để nói trạng thái đó không có, dùng 没有 trước động từ và giữ 着: 电视没有开着. Không dùng 不 ở đây: muốn nói "cửa không mở" thì 门不开着 là sai. Để hỏi, thêm 吗 vào cuối câu hoặc hỏi bằng 什么.

Lỗi hay gặp nhất là đặt 着 sai chỗ. 着 đứng ngay sau động từ và trước tân ngữ, nên nói 他穿着红色的衣服, không nói 他穿红色的衣服着. Khi có hai động từ, 着 gắn vào động từ thứ nhất: 笑着说, không nói 笑说着.

  1. 电视没有开着。Diànshì méiyǒu kāi zhe.Ti vi không bật.
  2. 门开着吗?Mén kāi zhe ma?Cửa có đang mở không?
  3. 你手里拿着什么?Nǐ shǒu li ná zhe shénme?Bạn đang cầm gì trong tay vậy?

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English