着 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 着, 在 hoặc 没有
Điền 着, 在 hoặc 没有 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 她手里拿一本书。(着 / 在 / 没有)Cô ấy đang cầm một quyển sách trên tay.
- 我做饭呢,你等一下。(着 / 在 / 没有)Tôi đang nấu cơm, bạn đợi một chút nhé.
- 电视开着。(着 / 在 / 没有)Ti vi không bật.
- 他喜欢站看书。(着 / 在 / 没有)Anh ấy thích đứng đọc sách.
- 你看什么?(着 / 在 / 没有)Bạn đang xem gì vậy?
- 门开,你进来吧。(着 / 在 / 没有)Cửa đang mở, bạn vào đi.
- 他手里拿着东西。(着 / 在 / 没有)Trong tay anh ấy không cầm gì cả.
- 孩子们穿衣服呢。(着 / 在 / 没有)Bọn trẻ đang mặc quần áo.
- 教室里坐很多学生。(着 / 在 / 没有)Trong lớp học có rất nhiều học sinh đang ngồi.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 电视开着还呢Ti vi vẫn còn đang bật.
- 穿着她一件红色的衣服Cô ấy đang mặc một chiếc áo màu đỏ.
- 门口很多人站着Ở cửa có rất nhiều người đang đứng.
- 坐着我们吧说Chúng ta ngồi xuống nói chuyện đi.
- 没有电视开着Ti vi không bật.
- 走着我们去学校吧Chúng ta đi bộ đến trường đi.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 她穿一件新衣服着。Cô ấy đang mặc một chiếc áo mới.
- 门不开着。Cửa không mở.
- 他着拿一个手机。Anh ấy đang cầm một chiếc điện thoại.
- 爷爷喜欢坐看书着。Ông nội thích ngồi đọc sách.
- 他笑说着:“你好!”Anh ấy mỉm cười nói: "Xin chào!"
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/zhe-particle/
着 · Đáp án
A
- 着
- 在
- 没有
- 着
- 在
- 着
- 没有
- 在
- 着
B
- 电视还开着呢。
- 她穿着一件红色的衣服。
- 门口站着很多人。
- 我们坐着说吧。
- 电视没有开着。
- 我们走着去学校吧。
C
- 她穿着一件新衣服。
- 门没有开着。
- 他拿着一个手机。
- 爷爷喜欢坐着看书。
- 他笑着说:“你好!”