怎么 (zěnme) và 怎么样 (zěnmeyàng) đều có thể dịch là "thế nào", nhưng đứng ở vị trí khác nhau. 怎么 đứng trước động từ, hỏi cách làm một việc, hoặc hỏi vì sao lại như vậy. 怎么样 thường đứng cuối câu, hỏi một thứ như thế nào, hoặc người khác thấy một ý kiến ra sao.
怎么 + động từ.
Đặt 怎么 ngay trước động từ để hỏi cách làm: đọc một chữ thế nào, nấu một món ăn thế nào, đi đến đâu đó bằng gì. Trong câu trả lời, cách làm cũng đứng ở chỗ đó, trước động từ: 你们怎么去? 我们坐飞机去。 Không thêm 吗 ở cuối câu, vì 怎么 đã là từ để hỏi rồi.
怎么 còn dùng để hỏi "sao", "sao lại" khi bạn ngạc nhiên hoặc hơi khó chịu. Sau nó thường là 不, 没有 hoặc 还: 你怎么不说话? nghĩa là "Sao bạn không nói gì?". Sau này bạn sẽ học 为什么, từ thông thường để hỏi "tại sao".
你怎么了? là câu hỏi rất hay dùng, nghĩa là "Bạn sao thế?" hay "Có chuyện gì vậy?" khi thấy ai đó có vẻ ốm, buồn hoặc không vui.
Sự vật hoặc người + 怎么样?
Đặt 怎么样 sau thứ bạn muốn hỏi để hỏi nó như thế nào: công việc mới, một bộ phim, thời tiết, thầy cô giáo. Bạn cũng có thể nói 你觉得……怎么样? (Bạn thấy... thế nào?). Trả lời bằng một tính từ, thường có 很 hoặc 太: 很好, 很好吃, 太贵了. 你怎么样? đứng một mình nghĩa là "Bạn dạo này thế nào?".
Để gợi ý, nói ý của bạn trước rồi thêm 怎么样 ở cuối câu, giống "được không?" hay "bạn thấy sao?" trong tiếng Việt. Muốn đồng ý thì nói 好的 hoặc 好.
Lỗi hay gặp nhất là dùng nhầm hai từ, vì tiếng Việt nói "thế nào" ở cả hai chỗ. 怎么 không thể đứng cuối câu hỏi một thứ ra sao: nói 今天天气怎么样?, không nói 今天天气怎么? Còn 怎么样 không thể mang nghĩa "sao lại": nói 你怎么不喝茶?, không nói 你怎么样不喝茶? Quy tắc đơn giản: trước động từ dùng 怎么, cuối câu dùng 怎么样.
Thêm hai lỗi nữa: đặt 怎么 sau động từ (你去怎么医院 là sai, phải nói 你怎么去医院), và thêm 吗 vào câu đã có 怎么 hoặc 怎么样 (你的老师怎么样吗 là sai).
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.