怎么 / 怎么样 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
AChọn 怎么 hoặc 怎么样
Điền 怎么 hoặc 怎么样 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 明天天气?(怎么 / 怎么样)Thời tiết ngày mai thế nào?
- 你不吃饭?(怎么 / 怎么样)Sao bạn không ăn cơm?
- 你的新老师?(怎么 / 怎么样)Thầy giáo mới của bạn thế nào?
- 她还不睡觉?(怎么 / 怎么样)Sao cô ấy vẫn chưa đi ngủ?
- 我们明天去商店,?(怎么 / 怎么样)Ngày mai chúng ta đi cửa hàng, được không?
- 你知道我的名字?(怎么 / 怎么样)Sao bạn biết tên tôi?
- 这本书?(怎么 / 怎么样)Quyển sách này có hay không?
- 你今天不上班?(怎么 / 怎么样)Sao hôm nay bạn không đi làm?
- 你们都不说话?(怎么 / 怎么样)Sao các bạn đều không nói gì?
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 学校怎么你去Bạn đến trường bằng gì?
- 名字你的怎么写中文Tên tiếng Trung của bạn viết thế nào?
- 那个怎么样饭店的菜Món ăn ở nhà hàng đó thế nào?
- 睡觉怎么你没有还Sao bạn vẫn chưa đi ngủ?
- 我们怎么样晚上去中国菜吃Tối nay chúng ta đi ăn món Trung Quốc, được không?
- 了你怎么妈妈Mẹ ơi, mẹ sao thế?
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 这个苹果怎么?Quả táo này có ngon không?
- 你怎么样不喝水?Sao bạn không uống nước?
- 你去怎么商店?Bạn đến cửa hàng bằng gì?
- 我们下午去看电影,怎么?Chiều nay chúng ta đi xem phim, được không?
- 你的汉语老师怎么样吗?Thầy giáo tiếng Hán của bạn thế nào?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/zenme-vs-zenmeyang/
怎么 / 怎么样 · Đáp án
A
- 怎么样
- 怎么
- 怎么样
- 怎么
- 怎么样
- 怎么
- 怎么样
- 怎么
- 怎么
B
- 你怎么去学校?
- 你的中文名字怎么写? / 怎么写你的中文名字?
- 那个饭店的菜怎么样?
- 你怎么还没有睡觉?
- 我们晚上去吃中国菜,怎么样? / 晚上我们去吃中国菜,怎么样?
- 妈妈,你怎么了? / 你怎么了,妈妈?
C
- 这个苹果怎么样?
- 你怎么不喝水?
- 你怎么去商店?
- 我们下午去看电影,怎么样?
- 你的汉语老师怎么样?