在 (zài) cho biết người hoặc vật ở đâu, và hành động diễn ra ở đâu. Nó giống chữ "ở" trong tiếng Việt, nhưng vị trí trong câu thường khác. Đây là điểm ngữ pháp cốt lõi của HSK 1.
Người hoặc vật + 在 + nơi chốn.
Ở đây 在 là động từ chính của câu, nghĩa là "ở". Không cần dùng 是: nói 我在家 (tôi ở nhà), không nói 我是家. Muốn hỏi ai đó ở đâu, dùng 在哪儿.
Tiếng Việt đặt "trên, trong, dưới" trước danh từ, còn tiếng Trung thì ngược lại: từ chỉ vị trí đứng sau danh từ. 桌子上 là "trên bàn", 房间里 là "trong phòng", 椅子下边 là "dưới ghế". Đồ vật thông thường như 桌子 phải có một từ chỉ vị trí như vậy thì mới dùng làm nơi chốn được.
Tên nước và tên thành phố tự nó đã là nơi chốn nên không thêm 里: nói 在中国, không nói 在中国里. Với 家 và 学校, có thể thêm 里 hoặc không. Từ chỉ vị trí có 边 có thể đứng một mình làm nơi chốn: 在外边 (ở bên ngoài), 在前边 (ở phía trước).
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ.
Muốn nói hành động diễn ra ở đâu, đặt 在 và nơi chốn trước động từ. Tiếng Việt nói "tôi làm việc ở bệnh viện", để nơi chốn ở cuối câu, nên người Việt rất hay nói sai thành 我工作在医院. Câu đúng là 我在医院工作. Từ chỉ thời gian như 晚上 hay 今天 thường đứng trước 在.
Khi 在 đứng ngay trước động từ mà không có nơi chốn đi sau, nó có nghĩa là hành động đang diễn ra. Đó là một cách dùng khác của 在.
Đặt 不 trước 在 để tạo câu phủ định. Ở đây 不 đổi sang thanh 2 vì 在 mang thanh 4: bú zài. Cách này dùng được cho cả hai kiểu câu: 他不在家 (anh ấy không có ở nhà) và 我不在学校吃饭 (tôi không ăn ở trường).
Với câu hỏi có/không, thêm 吗 vào cuối câu hoặc dùng 在不在. Trong 在不在, chữ 不 đọc nhẹ, không mang thanh điệu.
Cả hai đều nói được về đồ vật ở một nơi nào đó, nhưng trật tự từ ngược nhau. Với 在, đồ vật đứng trước rồi mới nói nó ở đâu; đó thường là thứ cụ thể mà cả hai người đều biết. Với 有, nơi chốn đứng trước rồi nói ở đó có gì, thường là thứ mới nhắc đến và có số lượng, giống tiếng Việt "trên bàn có một quyển sách".
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.