在 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
AChọn 在 hay 有
Điền 在 hoặc 有 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 你的手机椅子上。(在 / 有)Điện thoại của bạn ở trên ghế.
- 房间里三个人。(在 / 有)Trong phòng có ba người.
- 老师外边。(在 / 有)Thầy giáo đang ở bên ngoài.
- 我家学校后边。(在 / 有)Nhà tôi ở phía sau trường.
- 学校里一个商店。(在 / 有)Trong trường có một cửa hàng.
- 我们饭店吃饭。(在 / 有)Chúng tôi đang ăn ở nhà hàng.
- 椅子下边一只猫。(在 / 有)Dưới ghế có một con mèo.
- 你朋友家吗?(在 / 有)Bạn của bạn có ở nhà không?
- 前边一个医院。(在 / 有)Phía trước có một bệnh viện.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 在工作医院我妈妈Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.
- 在学习学校我们汉语Chúng tôi học tiếng Trung ở trường.
- 在椅子下边猫Con mèo ở dưới ghế.
- 不在我中国现在Bây giờ tôi không ở Trung Quốc.
- 在哪儿你工作Bạn làm việc ở đâu?
- 晚上在看书家我Buổi tối tôi đọc sách ở nhà.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 我工作在学校。Tôi làm việc ở trường học.
- 他吃饭在饭店。Anh ấy đang ăn ở nhà hàng.
- 我妈妈是商店。Mẹ tôi đang ở cửa hàng.
- 老师的手机在桌子。Điện thoại của thầy giáo ở trên bàn.
- 他们在中国里。Họ đang ở Trung Quốc.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/zai-location/
在 · Đáp án
A
- 在
- 有
- 在
- 在
- 有
- 在
- 有
- 在
- 有
B
- 我妈妈在医院工作。
- 我们在学校学习汉语。
- 猫在椅子下边。
- 我现在不在中国。 / 现在我不在中国。
- 你在哪儿工作?
- 我晚上在家看书。 / 晚上我在家看书。
C
- 我在学校工作。
- 他在饭店吃饭。 / 他在饭店里吃饭。
- 我妈妈在商店。 / 我妈妈在商店里。
- 老师的手机在桌子上。 / 老师的手机在桌子上边。
- 他们在中国。