Ngữ pháp HSKHSK 1

再再: "lại" và "rồi mới" cho việc chưa xảy ra

再 (zài) đứng trước động từ và nói về việc chưa xảy ra: làm lại lần nữa, làm thêm một chút, hoặc để sau mới làm, sau một việc khác. Bạn đã biết từ này qua câu 再见, "hẹn gặp lại".

"Lại": làm thêm một lần nữa

Chủ ngữ + 再 + động từ. 再 luôn đứng trước động từ, không bao giờ đứng cuối câu như "again" trong tiếng Anh, và cũng không đứng sau động từ như chữ "lại" trong "nói lại". Nếu có từ như 能 hoặc 想, 再 đứng sau từ đó và ngay trước động từ chính.

Thêm 一下 hoặc lặp lại động từ (看看, 问问) làm cho lời nhờ nghe nhẹ nhàng và lịch sự hơn. 请再说一下 là câu nên dùng khi bạn nghe chưa rõ người khác nói gì.

  1. 请再说一下。Qǐng zài shuō yíxià.Làm ơn nói lại một lần nữa.
  2. 我不认识这个字,你能再写一下吗?Wǒ bú rènshi zhège zì, nǐ néng zài xiě yíxià ma?Tôi không biết chữ này, bạn có thể viết lại một lần nữa không?
  3. 我明天再来。Wǒ míngtiān zài lái.Ngày mai tôi sẽ lại đến.
  4. 我再问问老师。Wǒ zài wènwen lǎoshī.Tôi sẽ hỏi lại giáo viên.

"Thêm... nữa": thêm một chút, thêm một cái

Khi nói về đồ ăn, đồ uống và mua sắm, 再 nghĩa là "thêm... nữa". Sau nó thường là 一点儿 hoặc số từ và lượng từ. Ở Trung Quốc, chủ nhà nói 你再吃一点儿吧 suốt.

  1. 你再吃一点儿吧。Nǐ zài chī yìdiǎnr ba.Bạn ăn thêm một chút nữa đi.
  2. 我还想再喝一点儿水。Wǒ hái xiǎng zài hē yìdiǎnr shuǐ.Tôi muốn uống thêm một chút nước nữa.
  3. 再买两个吧。Zài mǎi liǎng ge ba.Mua thêm hai cái nữa đi.

"Rồi mới" và "để sau": làm việc này trước, việc kia sau

再 còn có nghĩa "rồi mới", "sau đó mới". Việc thứ nhất đứng trước trong câu, thường có 了, và 再 dẫn ra việc thứ hai: 吃了饭再去 nghĩa là "ăn cơm xong rồi hãy đi".

Khi đi với từ chỉ thời gian, 再 dời việc gì đó sang lúc khác. 明天再说 ("để mai nói tiếp") là cách lịch sự để dừng câu chuyện hoặc hoãn một quyết định.

  1. 吃了饭再去吧。Chī le fàn zài qù ba.Ăn cơm xong rồi hãy đi.
  2. 你到了家再给我打电话。Nǐ dào le jiā zài gěi wǒ dǎ diànhuà.Bạn về đến nhà rồi gọi điện cho tôi nhé.
  3. 我现在很忙,下午再给你打电话。Wǒ xiànzài hěn máng, xiàwǔ zài gěi nǐ dǎ diànhuà.Bây giờ tôi rất bận, chiều tôi sẽ gọi cho bạn.
  4. 我今天不去了,明天再去。Wǒ jīntiān bú qù le, míngtiān zài qù.Hôm nay tôi không đi nữa, mai tôi mới đi.
  5. 好的,我们明天再说。Hǎo de, wǒmen míngtiān zài shuō.Được rồi, để mai chúng ta nói tiếp.

Câu phủ định và câu hỏi

不要再 + động từ + 了 bảo ai đó đừng làm việc gì nữa. 不想再 + động từ nói bạn không muốn làm việc đó nữa. 再也不 mạnh hơn: "không bao giờ... nữa".

Trong câu hỏi, 再 vẫn đứng trước động từ: 你能不能再说一下? Chú ý thanh điệu: 不 đọc thành bú trước thanh 4, như trong 不要 búyào.

  1. 你不要再看手机了。Nǐ búyào zài kàn shǒujī le.Bạn đừng xem điện thoại nữa.
  2. 我不想再去那儿了。Wǒ bù xiǎng zài qù nàr le.Tôi không muốn đến đó nữa.
  3. 她说她再也不想来了。Tā shuō tā zài yě bù xiǎng lái le.Cô ấy nói cô ấy không bao giờ muốn đến nữa.
  4. 要不要再买一个?Yào bu yào zài mǎi yí ge?Có mua thêm một cái nữa không?

Lỗi hay gặp nhất: 再 dùng cho tương lai

再 chỉ dùng cho việc lặp lại chưa xảy ra: kế hoạch, lời nhờ và lời đề nghị. Với việc đã lặp lại rồi, tiếng Trung dùng một từ khác là 又 (yòu), bạn sẽ học ở HSK 3. Tiếng Việt dùng chữ "lại" cho cả hai trường hợp, nên rất dễ nhầm: "hôm qua anh ấy lại đến" là 他昨天又来了, không phải 他昨天再来了.

Cách kiểm tra nhanh: nếu câu nói về việc đã xảy ra, như "hôm qua anh ấy lại đến" hay "sáng nay cô ấy lại đi muộn", đừng dùng 再.

  1. 我不在家,你晚上再来吧。Wǒ bú zài jiā, nǐ wǎnshang zài lái ba.Tôi không có nhà, tối bạn quay lại nhé.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 18 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English