再 (zài) đứng trước động từ và nói về việc chưa xảy ra: làm lại lần nữa, làm thêm một chút, hoặc để sau mới làm, sau một việc khác. Bạn đã biết từ này qua câu 再见, "hẹn gặp lại".
Chủ ngữ + 再 + động từ. 再 luôn đứng trước động từ, không bao giờ đứng cuối câu như "again" trong tiếng Anh, và cũng không đứng sau động từ như chữ "lại" trong "nói lại". Nếu có từ như 能 hoặc 想, 再 đứng sau từ đó và ngay trước động từ chính.
Thêm 一下 hoặc lặp lại động từ (看看, 问问) làm cho lời nhờ nghe nhẹ nhàng và lịch sự hơn. 请再说一下 là câu nên dùng khi bạn nghe chưa rõ người khác nói gì.
Khi nói về đồ ăn, đồ uống và mua sắm, 再 nghĩa là "thêm... nữa". Sau nó thường là 一点儿 hoặc số từ và lượng từ. Ở Trung Quốc, chủ nhà nói 你再吃一点儿吧 suốt.
再 còn có nghĩa "rồi mới", "sau đó mới". Việc thứ nhất đứng trước trong câu, thường có 了, và 再 dẫn ra việc thứ hai: 吃了饭再去 nghĩa là "ăn cơm xong rồi hãy đi".
Khi đi với từ chỉ thời gian, 再 dời việc gì đó sang lúc khác. 明天再说 ("để mai nói tiếp") là cách lịch sự để dừng câu chuyện hoặc hoãn một quyết định.
不要再 + động từ + 了 bảo ai đó đừng làm việc gì nữa. 不想再 + động từ nói bạn không muốn làm việc đó nữa. 再也不 mạnh hơn: "không bao giờ... nữa".
Trong câu hỏi, 再 vẫn đứng trước động từ: 你能不能再说一下? Chú ý thanh điệu: 不 đọc thành bú trước thanh 4, như trong 不要 búyào.
再 chỉ dùng cho việc lặp lại chưa xảy ra: kế hoạch, lời nhờ và lời đề nghị. Với việc đã lặp lại rồi, tiếng Trung dùng một từ khác là 又 (yòu), bạn sẽ học ở HSK 3. Tiếng Việt dùng chữ "lại" cho cả hai trường hợp, nên rất dễ nhầm: "hôm qua anh ấy lại đến" là 他昨天又来了, không phải 他昨天再来了.
Cách kiểm tra nhanh: nếu câu nói về việc đã xảy ra, như "hôm qua anh ấy lại đến" hay "sáng nay cô ấy lại đi muộn", đừng dùng 再.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 18 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.