再 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
ASắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng. Nhớ rằng: 再 đứng ngay trước động từ.
- 读一下再请你Làm ơn đọc lại một lần nữa.
- 再晚上来我Tối tôi sẽ lại đến.
- 一点儿茶喝你吧再Bạn uống thêm một chút trà nữa đi.
- 再能您说一下吗Anh chị có thể nói lại một lần nữa không ạ?
- 看电影再吃了饭我们去Chúng ta ăn cơm xong rồi mới đi xem phim.
- 再看看我想Tôi muốn xem lại lần nữa.
- 看电视再你了不要Bạn đừng xem ti vi nữa.
- 再买要不要一本Có mua thêm một quyển nữa không?
- 下个星期去我们再Tuần sau chúng ta lại đi.
- 爸爸再我问问Tôi sẽ hỏi lại bố.
BTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 请写一下再。Làm ơn viết lại một lần nữa.
- 我们明天去再。Ngày mai chúng ta lại đi.
- 你再能读一下吗?Bạn có thể đọc lại một lần nữa không?
- 我再想吃一点儿米饭。Tôi muốn ăn thêm một chút cơm nữa.
- 你不要说再了。Bạn đừng nói nữa.
- 吃了饭回去再吧。Ăn cơm xong rồi hãy về.
- 我们买三个再吧。Chúng ta mua thêm ba cái nữa đi.
- 我现在不在家,晚上给你打电话再。Bây giờ tôi không có nhà, tối tôi sẽ gọi cho bạn.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/zai-again/
再 · Đáp án
A
- 请你再读一下。
- 我晚上再来。 / 晚上我再来。
- 你再喝一点儿茶吧。
- 您能再说一下吗?
- 我们吃了饭再去看电影。 / 吃了饭我们再去看电影。
- 我想再看看。
- 你不要再看电视了。
- 要不要再买一本?
- 我们下个星期再去。 / 下个星期我们再去。
- 我再问问爸爸。
B
- 请再写一下。
- 我们明天再去。
- 你能再读一下吗?
- 我想再吃一点儿米饭。
- 你不要再说了。
- 吃了饭再回去吧。
- 我们再买三个吧。
- 我现在不在家,晚上再给你打电话。