Ngữ pháp HSKHSK 1

有点儿 / 一点儿有点儿 và 一点儿: hai cách nói "một chút"

有点儿 (yǒudiǎnr) và 一点儿 (yìdiǎnr) đều có thể dịch là "một chút", nhưng không thay thế cho nhau được. 有点儿 đứng trước tính từ và miêu tả tình trạng, thường hơi tiêu cực, giống "hơi" trong tiếng Việt. 一点儿 đứng sau tính từ hoặc động từ và nói về một thay đổi nhỏ hay một lượng nhỏ, giống "... hơn một chút" hoặc "một ít".

有点儿 + tính từ: "hơi..."

Đặt 有点儿 trước tính từ để nói một điều gì đó hơi quá: hơi lạnh, hơi đắt, hơi bận. Nó thường miêu tả điều bạn không hài lòng lắm, nên hay dùng khi phàn nàn hoặc từ chối khéo. Dùng với từ mang nghĩa tốt rõ ràng thì nghe lạ; muốn nói "khá đẹp", người Trung Quốc dùng 挺 hoặc 很.

有点儿 cũng có thể đứng trước động từ chỉ cảm xúc như 想, hoặc trước 不 + tính từ. Nó là dạng nói tắt của 有一点儿, nghĩa không đổi.

  1. 今天有点儿冷。Jīntiān yǒudiǎnr lěng.Hôm nay hơi lạnh.
  2. 这件衣服有点儿贵。Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì.Cái áo này hơi đắt.
  3. 我有点儿忙,明天再说吧。Wǒ yǒudiǎnr máng, míngtiān zài shuō ba.Tôi hơi bận, mai nói tiếp nhé.
  4. 他今天有点儿不高兴。Tā jīntiān yǒudiǎnr bù gāoxìng.Hôm nay anh ấy hơi không vui.
  5. 我有点儿想家。Wǒ yǒudiǎnr xiǎng jiā.Tôi hơi nhớ nhà.

Tính từ + 一点儿: "... hơn một chút"

Đặt 一点儿 sau tính từ để so sánh hoặc để đề nghị thay đổi: rẻ hơn một chút, sớm hơn một chút, khá hơn trước một chút. Cách nói này rất có ích khi mua sắm và khi nhờ ai đó làm gì.

  1. 能便宜一点儿吗?Néng piányi yìdiǎnr ma?Rẻ hơn một chút được không?
  2. 明天你早一点儿来吧。Míngtiān nǐ zǎo yìdiǎnr lái ba.Ngày mai bạn đến sớm một chút nhé.
  3. 你今天好一点儿了吗?Nǐ jīntiān hǎo yìdiǎnr le ma?Hôm nay bạn đỡ hơn chút nào chưa?
  4. 你多吃一点儿。Nǐ duō chī yìdiǎnr.Bạn ăn thêm một chút đi.

Động từ + 一点儿 + danh từ: "một ít, một chút"

Sau động từ, 一点儿 chỉ một lượng nhỏ của cái gì đó. Danh từ đứng sau 一点儿. Trong khẩu ngữ, chữ 一 thường bị lược bỏ, nên bạn cũng sẽ nghe 喝点儿水 hoặc 买点儿东西.

  1. 我想喝一点儿水。Wǒ xiǎng hē yìdiǎnr shuǐ.Tôi muốn uống một chút nước.
  2. 我会说一点儿汉语。Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
  3. 我们去超市买一点儿水果吧。Wǒmen qù chāoshì mǎi yìdiǎnr shuǐguǒ ba.Chúng ta đi siêu thị mua ít hoa quả nhé.

一点儿也不: "không... chút nào"

Muốn nói "không... chút nào", dùng 一点儿 + 也 hoặc 都 + 不 + tính từ hoặc động từ. Đây là cách chính để dùng 一点儿 trong câu phủ định. Không dùng 有点儿 ở đây.

  1. 今天一点儿也不冷。Jīntiān yìdiǎnr yě bù lěng.Hôm nay không lạnh chút nào.
  2. 这个菜一点儿也不好吃。Zhège cài yìdiǎnr yě bù hǎochī.Món này chẳng ngon chút nào.
  3. 我一点儿都不想去。Wǒ yìdiǎnr dōu bù xiǎng qù.Tôi không muốn đi chút nào.

Lỗi hay gặp nhất

Người học hay nói 今天一点儿冷 để diễn đạt "hôm nay hơi lạnh". Câu này sai: trong câu khẳng định, 一点儿 không đứng trước tính từ được. Hãy dùng 有点儿: 今天有点儿冷. Cứ nghĩ đến chữ "hơi": chỗ nào tiếng Việt nói "hơi" trước tính từ, tiếng Trung thường dùng 有点儿.

Quy tắc đơn giản: 有点儿 đứng trước tính từ và miêu tả tình trạng; 一点儿 đứng sau tính từ và dùng để đề nghị hoặc so sánh một khác biệt nhỏ. Khi mua sắm, bạn có thể dùng cả hai, câu này nối tiếp câu kia.

  1. 这件衣服有点儿大。Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr dà.Cái áo này hơi rộng.
  2. 有小一点儿的吗?Yǒu xiǎo yìdiǎnr de ma?Có cái nhỏ hơn một chút không?

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English