有点儿 (yǒudiǎnr) và 一点儿 (yìdiǎnr) đều có thể dịch là "một chút", nhưng không thay thế cho nhau được. 有点儿 đứng trước tính từ và miêu tả tình trạng, thường hơi tiêu cực, giống "hơi" trong tiếng Việt. 一点儿 đứng sau tính từ hoặc động từ và nói về một thay đổi nhỏ hay một lượng nhỏ, giống "... hơn một chút" hoặc "một ít".
Đặt 有点儿 trước tính từ để nói một điều gì đó hơi quá: hơi lạnh, hơi đắt, hơi bận. Nó thường miêu tả điều bạn không hài lòng lắm, nên hay dùng khi phàn nàn hoặc từ chối khéo. Dùng với từ mang nghĩa tốt rõ ràng thì nghe lạ; muốn nói "khá đẹp", người Trung Quốc dùng 挺 hoặc 很.
有点儿 cũng có thể đứng trước động từ chỉ cảm xúc như 想, hoặc trước 不 + tính từ. Nó là dạng nói tắt của 有一点儿, nghĩa không đổi.
Đặt 一点儿 sau tính từ để so sánh hoặc để đề nghị thay đổi: rẻ hơn một chút, sớm hơn một chút, khá hơn trước một chút. Cách nói này rất có ích khi mua sắm và khi nhờ ai đó làm gì.
Sau động từ, 一点儿 chỉ một lượng nhỏ của cái gì đó. Danh từ đứng sau 一点儿. Trong khẩu ngữ, chữ 一 thường bị lược bỏ, nên bạn cũng sẽ nghe 喝点儿水 hoặc 买点儿东西.
Muốn nói "không... chút nào", dùng 一点儿 + 也 hoặc 都 + 不 + tính từ hoặc động từ. Đây là cách chính để dùng 一点儿 trong câu phủ định. Không dùng 有点儿 ở đây.
Người học hay nói 今天一点儿冷 để diễn đạt "hôm nay hơi lạnh". Câu này sai: trong câu khẳng định, 一点儿 không đứng trước tính từ được. Hãy dùng 有点儿: 今天有点儿冷. Cứ nghĩ đến chữ "hơi": chỗ nào tiếng Việt nói "hơi" trước tính từ, tiếng Trung thường dùng 有点儿.
Quy tắc đơn giản: 有点儿 đứng trước tính từ và miêu tả tình trạng; 一点儿 đứng sau tính từ và dùng để đề nghị hoặc so sánh một khác biệt nhỏ. Khi mua sắm, bạn có thể dùng cả hai, câu này nối tiếp câu kia.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.